| số nhiều | caimen |
black caiman
cá nhại đen
spectacled caiman
cá nhại đeo kính
caiman habitat
môi trường sống của cá nhại
caiman skin
da cá nhại
caiman population
dân số cá nhại
caiman conservation
bảo tồn cá nhại
yacare caiman
cá nhại yacare
broad-snouted caiman
cá nhại mõm rộng
caiman diet
chế độ ăn của cá nhại
caiman species
loài cá nhại
the caiman is often found in freshwater habitats.
cá caiman thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
people often mistake caimans for alligators.
mọi người thường nhầm lẫn cá caiman với cá sấu.
the caiman's diet mainly consists of fish and small mammals.
chế độ ăn của cá caiman chủ yếu bao gồm cá và các động vật có vú nhỏ.
in some regions, caimans are considered a delicacy.
ở một số vùng, cá caiman được coi là món ăn đặc sản.
caimans are known for their powerful jaws.
cá caiman nổi tiếng với hàm răng mạnh mẽ.
the caiman can be quite aggressive when threatened.
cá caiman có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.
conservation efforts are important for protecting caiman populations.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể cá caiman.
many tourists enjoy watching caimans in their natural habitat.
rất nhiều khách du lịch thích xem cá caiman trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
caimans are often seen basking in the sun.
cá caiman thường được nhìn thấy đang tắm nắng.
the caiman is a fascinating reptile to study.
cá caiman là một loài bò sát hấp dẫn để nghiên cứu.
black caiman
cá nhại đen
spectacled caiman
cá nhại đeo kính
caiman habitat
môi trường sống của cá nhại
caiman skin
da cá nhại
caiman population
dân số cá nhại
caiman conservation
bảo tồn cá nhại
yacare caiman
cá nhại yacare
broad-snouted caiman
cá nhại mõm rộng
caiman diet
chế độ ăn của cá nhại
caiman species
loài cá nhại
the caiman is often found in freshwater habitats.
cá caiman thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.
people often mistake caimans for alligators.
mọi người thường nhầm lẫn cá caiman với cá sấu.
the caiman's diet mainly consists of fish and small mammals.
chế độ ăn của cá caiman chủ yếu bao gồm cá và các động vật có vú nhỏ.
in some regions, caimans are considered a delicacy.
ở một số vùng, cá caiman được coi là món ăn đặc sản.
caimans are known for their powerful jaws.
cá caiman nổi tiếng với hàm răng mạnh mẽ.
the caiman can be quite aggressive when threatened.
cá caiman có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.
conservation efforts are important for protecting caiman populations.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể cá caiman.
many tourists enjoy watching caimans in their natural habitat.
rất nhiều khách du lịch thích xem cá caiman trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
caimans are often seen basking in the sun.
cá caiman thường được nhìn thấy đang tắm nắng.
the caiman is a fascinating reptile to study.
cá caiman là một loài bò sát hấp dẫn để nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay