calciums

[Mỹ]/ˈkælʃəmz/
[Anh]/ˈkælʃəmz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của canxi, một nguyên tố hóa học thiết yếu cho nhiều chức năng của cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

calciums absorption

hấp thu canxi

calciums levels

mức canxi

calciums sources

nguồn canxi

calciums intake

tiêu thụ canxi

calciums benefits

lợi ích của canxi

calciums deficiency

thiếu canxi

calciums supplements

thực phẩm bổ sung canxi

calciums rich

giàu canxi

calciums content

hàm lượng canxi

calciums metabolism

trao đổi chất canxi

Câu ví dụ

calciums are essential for strong bones.

Canxi rất cần thiết cho xương chắc khỏe.

many dairy products are rich in calciums.

Nhiều sản phẩm từ sữa giàu canxi.

children need adequate calciums for growth.

Trẻ em cần đủ canxi cho sự phát triển.

calciums help in muscle function.

Canxi giúp chức năng cơ bắp.

too little calciums can lead to health issues.

Thiếu canxi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

calciums can be found in leafy greens.

Canxi có thể được tìm thấy trong rau xanh.

supplements can provide additional calciums.

Các chất bổ sung có thể cung cấp thêm canxi.

calciums play a vital role in blood clotting.

Canxi đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.

calciums are important for nerve transmission.

Canxi rất quan trọng cho dẫn truyền thần kinh.

increasing your calciums intake can be beneficial.

Tăng lượng canxi nạp vào cơ thể có thể có lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay