camoufler

[Mỹ]/ˈkæməflɑːʒ/
[Anh]/ˈkæməflɑːʒ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

camoufler oneself

camoufler the truth

camoufler his identity

camoufler her motives

camouflers in public

camouflers the evidence

camoufler their tracks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay