campers

[Mỹ]/ˈkæmpərz/
[Anh]/ˈkämpər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người đi cắm trại hoặc sống trong xe nhà di động.
v.du lịch hoặc ở trong xe nhà di động.

Cụm từ & Cách kết hợp

happy campers

những người yêu thích cắm trại

campers welcome

Chào mừng những người cắm trại

campers gear

trang bị cắm trại

experienced campers

những người cắm trại có kinh nghiệm

family campers

những người cắm trại gia đình

beginner campers

những người cắm trại mới bắt đầu

campers site

khu vực cắm trại

campers checklist

danh sách kiểm tra cho người cắm trại

campers community

cộng đồng những người cắm trại

Câu ví dụ

campers gather around the fire in the evening.

Những người cắm trại tụ tập quanh lửa vào buổi tối.

many campers enjoy hiking in the mountains.

Nhiều người cắm trại thích đi bộ đường dài trên núi.

campers should always follow safety guidelines.

Những người cắm trại nên luôn tuân thủ các hướng dẫn an toàn.

some campers prefer to sleep in tents.

Một số người cắm trại thích ngủ trong lều.

campers often share stories under the stars.

Những người cắm trại thường chia sẻ những câu chuyện dưới bầu trời đầy sao.

experienced campers know how to set up a campfire.

Những người cắm trại có kinh nghiệm biết cách dựng một đống lửa.

campers need to pack their gear carefully.

Những người cắm trại cần phải đóng gói đồ đạc của họ một cách cẩn thận.

many campers enjoy fishing at the nearby lake.

Nhiều người cắm trại thích câu cá tại hồ nước gần đó.

campers often participate in group activities.

Những người cắm trại thường xuyên tham gia các hoạt động nhóm.

new campers should learn basic survival skills.

Những người cắm trại mới nên học các kỹ năng sinh tồn cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay