camphors oil
dầu long não
camphors tree
cây long não
camphors scent
mùi hương long não
camphors extract
chiết xuất long não
camphors block
khối long não
camphors crystals
tinh thể long não
camphors powder
bột long não
camphors properties
tính chất của long não
camphors uses
cách sử dụng long não
camphors benefits
lợi ích của long não
camphors are often used in traditional medicine.
bạch đàn thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the scent of camphors can be quite strong.
mùi hương của bạch đàn có thể khá mạnh.
many people use camphors to repel insects.
nhiều người sử dụng bạch đàn để xua đuổi côn trùng.
camphors can be found in various herbal remedies.
bạch đàn có thể được tìm thấy trong nhiều biện pháp thảo dược.
some people are allergic to camphors.
một số người bị dị ứng với bạch đàn.
camphors are known for their cooling properties.
bạch đàn nổi tiếng với đặc tính làm mát.
in cooking, camphors should be used sparingly.
trong nấu ăn, bạch đàn nên được sử dụng một cách tiết kiệm.
camphors are sometimes used in aromatherapy.
bạch đàn đôi khi được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
it's important to store camphors properly.
cần bảo quản bạch đàn đúng cách.
camphors can be found in many cosmetic products.
bạch đàn có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.
camphors oil
dầu long não
camphors tree
cây long não
camphors scent
mùi hương long não
camphors extract
chiết xuất long não
camphors block
khối long não
camphors crystals
tinh thể long não
camphors powder
bột long não
camphors properties
tính chất của long não
camphors uses
cách sử dụng long não
camphors benefits
lợi ích của long não
camphors are often used in traditional medicine.
bạch đàn thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the scent of camphors can be quite strong.
mùi hương của bạch đàn có thể khá mạnh.
many people use camphors to repel insects.
nhiều người sử dụng bạch đàn để xua đuổi côn trùng.
camphors can be found in various herbal remedies.
bạch đàn có thể được tìm thấy trong nhiều biện pháp thảo dược.
some people are allergic to camphors.
một số người bị dị ứng với bạch đàn.
camphors are known for their cooling properties.
bạch đàn nổi tiếng với đặc tính làm mát.
in cooking, camphors should be used sparingly.
trong nấu ăn, bạch đàn nên được sử dụng một cách tiết kiệm.
camphors are sometimes used in aromatherapy.
bạch đàn đôi khi được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
it's important to store camphors properly.
cần bảo quản bạch đàn đúng cách.
camphors can be found in many cosmetic products.
bạch đàn có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay