camphors

[Mỹ]/ˈkæmpoʊr/
[Anh]/kam-forz/

Dịch

n. Một chất tinh thể không ổn định thu được từ gỗ của một số loại cây, đặc biệt là cây long não (Cinnamomum camphora).

Cụm từ & Cách kết hợp

camphors oil

dầu long não

camphors tree

cây long não

camphors scent

mùi hương long não

camphors extract

chiết xuất long não

camphors block

khối long não

camphors crystals

tinh thể long não

camphors powder

bột long não

camphors properties

tính chất của long não

camphors uses

cách sử dụng long não

camphors benefits

lợi ích của long não

Câu ví dụ

camphors are often used in traditional medicine.

bạch đàn thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the scent of camphors can be quite strong.

mùi hương của bạch đàn có thể khá mạnh.

many people use camphors to repel insects.

nhiều người sử dụng bạch đàn để xua đuổi côn trùng.

camphors can be found in various herbal remedies.

bạch đàn có thể được tìm thấy trong nhiều biện pháp thảo dược.

some people are allergic to camphors.

một số người bị dị ứng với bạch đàn.

camphors are known for their cooling properties.

bạch đàn nổi tiếng với đặc tính làm mát.

in cooking, camphors should be used sparingly.

trong nấu ăn, bạch đàn nên được sử dụng một cách tiết kiệm.

camphors are sometimes used in aromatherapy.

bạch đàn đôi khi được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.

it's important to store camphors properly.

cần bảo quản bạch đàn đúng cách.

camphors can be found in many cosmetic products.

bạch đàn có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay