cancuns

[Mỹ]/kænˈkuːnz/
[Anh]/kanˈkuːnz/

Dịch

n. một thành phố nghỉ dưỡng ở bán đảo Yucatán của Mexico nổi tiếng với các bãi biển, di tích Maya và cuộc sống về đêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

cancuns vacation

nghỉ dưỡng cancun

cancuns beach

bãi biển cancun

cancuns hotels

khách sạn cancun

cancuns nightlife

cuộc sống về đêm cancun

cancuns tours

các tour cancun

cancuns resorts

khu nghỉ dưỡng cancun

cancuns attractions

các điểm tham quan cancun

cancuns dining

ẩm thực cancun

cancuns culture

văn hóa cancun

cancuns weather

thời tiết cancun

Câu ví dụ

many tourists visit cancuns for its beautiful beaches.

Nhiều khách du lịch đến thăm Cancún vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

cancuns is known for its vibrant nightlife.

Cancún nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.

we are planning a vacation to cancuns next summer.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ đến Cancún vào mùa hè tới.

cancuns offers a variety of water sports activities.

Cancún cung cấp nhiều hoạt động thể thao dưới nước.

many resorts in cancuns provide all-inclusive packages.

Nhiều khu nghỉ dưỡng ở Cancún cung cấp các gói bao gồm tất cả.

the cuisine in cancuns is a delightful mix of flavors.

Ẩm thực ở Cancún là sự pha trộn thú vị của các hương vị.

exploring the ancient ruins near cancuns is a must.

Khám phá các di tích cổ gần Cancún là điều không thể bỏ qua.

cancuns is a popular destination for honeymooners.

Cancún là một điểm đến phổ biến cho những cặp đôi mới cưới.

you can find many shopping opportunities in cancuns.

Bạn có thể tìm thấy nhiều cơ hội mua sắm ở Cancún.

cancuns is ideal for both relaxation and adventure.

Cancún lý tưởng cho cả sự thư giãn và phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay