canonizations

[Mỹ]/[ˌkænənaɪˈzeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌkænənəˈzeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc phong thánh; quá trình chính thức công nhận ai đó là thánh.; Việc công nhận chính thức ai đó là thánh bởi một nhà thờ.; Danh sách các tác phẩm được chấp nhận là có uy tín hoặc chân thật.

Cụm từ & Cách kết hợp

canonizations process

quy trình phong thánh

avoiding canonizations

tránh phong thánh

canonizations history

lịch sử phong thánh

early canonizations

phong thánh sớm

canonizations debate

cuộc tranh luận về phong thánh

canonizations study

nghiên cứu về phong thánh

canonization efforts

nỗ lực phong thánh

canonization influence

ảnh hưởng của việc phong thánh

canonization project

dự án phong thánh

canonizations impact

tác động của việc phong thánh

Câu ví dụ

the canonizations of early saints were often politically motivated.

Việc phong thánh của các vị thánh thời kỳ đầu thường bị động bởi chính trị.

the church carefully documented the canonizations for historical accuracy.

Nhà thờ đã cẩn thận ghi lại các việc phong thánh để đảm bảo tính chính xác lịch sử.

scholars debate the criteria used in the canonizations process.

Các học giả tranh luận về các tiêu chí được sử dụng trong quá trình phong thánh.

the recent canonizations have sparked controversy within the church.

Những việc phong thánh gần đây đã gây ra tranh cãi trong nhà thờ.

a thorough review of historical records preceded the canonizations.

Một đánh giá kỹ lưỡng về các hồ sơ lịch sử đã diễn ra trước các việc phong thánh.

the process of canonizations can take decades, even centuries.

Quá trình phong thánh có thể mất nhiều thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ.

the vatican announced several new canonizations last year.

Tòa Vatican đã công bố một số việc phong thánh mới vào năm ngoái.

the canonizations of these figures solidified their place in religious history.

Các việc phong thánh của những nhân vật này đã củng cố vị trí của họ trong lịch sử tôn giáo.

the impact of the canonizations on popular devotion is significant.

Tác động của các việc phong thánh đối với lòng sùng đạo phổ biến là đáng kể.

the formal canonizations were accompanied by elaborate ceremonies.

Các việc phong thánh chính thức được đi kèm với các nghi lễ phức tạp.

the study of canonizations provides insights into church governance.

Nghiên cứu về các việc phong thánh cung cấp những hiểu biết về quản trị nhà thờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay