v. quá khứ và quá khứ phân từ của capture; chiếm hoặc bắt làm tù nhân; chiếm hữu bằng vũ lực hoặc mưu mẹo adj. bị bắt làm tù nhân hoặc bị chiếm; bị giữ làm con tin
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!