carageen

[Mỹ]/ˌkærəˈɡiːn/
[Anh]/ˌkærəˈɡiːn/

Dịch

n. Một biến thể của carrageenan; một loại rong tía (Rhodophyta), từ đó carrageenan được chiết xuất, được sử dụng làm chất làm đặc và chất ổn định trong thực phẩm và sản phẩm công nghiệp.
Các dạng của từ
số nhiềucarageens

Cụm từ & Cách kết hợp

carageen extract

chiết xuất carrageen

carageen powder

bột carrageen

carageen thickening

độ đặc của carrageen

using carageen

sử dụng carrageen

carageen solution

dung dịch carrageen

carageen agent

chất phụ gia carrageen

carageen additive

chất phụ gia carrageen

carageen gel

gel carrageen

carageen content

nội dung carrageen

carageen testing

kiểm tra carrageen

Câu ví dụ

the chef used dried carageen to make a traditional irish pudding.

Người đầu bếp đã sử dụng carageen khô để làm một món tráng miệng truyền thống của Ireland.

carageen extract is a common ingredient in many dairy products.

Chiết xuất carageen là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm từ sữa.

you can find carageen moss along the rocky shores of the atlantic coast.

Bạn có thể tìm thấy rêu carageen dọc theo các bờ đá ven bờ biển Đại Tây Dương.

the recipe requires a small handful of washed carageen to thicken the soup.

Công thức yêu cầu một nắm nhỏ carageen đã rửa để làm đặc súp.

scientists study the gelling properties of carageen for food science applications.

Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất tạo gel của carageen cho các ứng dụng trong khoa học thực phẩm.

carageen is often harvested sustainably to protect marine ecosystems.

Carageen thường được thu hoạch một cách bền vững để bảo vệ hệ sinh thái biển.

she bought a bag of organic carageen from the health food store.

Cô ấy mua một túi carageen hữu cơ từ cửa hàng thực phẩm chức năng.

the distinct texture of the dessert comes from the addition of carageen.

Đặc điểm kết cấu riêng biệt của món tráng miệng đến từ việc thêm carageen.

many people use carageen as a vegan alternative to gelatin.

Nhiều người sử dụng carageen như một lựa chọn thay thế cho gelatin theo chế độ chay.

boiling the carageen releases its natural thickening agents into the liquid.

Đun sôi carageen sẽ giải phóng các chất làm đặc tự nhiên vào chất lỏng.

the cosmetics industry utilizes carageen for its emulsifying properties.

Ngành công nghiệp mỹ phẩm sử dụng carageen nhờ vào tính chất tạo nhũ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay