careful

[Mỹ]/'keəfʊl/
[Anh]/'kɛrfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cẩn trọng; thể hiện sự chú ý gần gũi để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm

Cụm từ & Cách kết hợp

careful in

cẩn thận trong

careful consideration

cân nhắc kỹ lưỡng

be careful with

cẩn thận với

be careful about

cẩn thận về

be careful of

cẩn thận với

Câu ví dụ

Be careful with your words.

Hãy cẩn thận với lời nói của bạn.

She is always careful with her money.

Cô ấy luôn cẩn thận với tiền bạc của mình.

You need to be careful when handling chemicals.

Bạn cần phải cẩn thận khi xử lý hóa chất.

He is very careful when crossing the street.

Anh ấy rất cẩn thận khi đi qua đường.

It's important to be careful when driving in bad weather.

Điều quan trọng là phải cẩn thận khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.

Please be careful with that fragile vase.

Xin hãy cẩn thận với chiếc bình dễ vỡ đó.

She is careful not to make any mistakes in her work.

Cô ấy cẩn thận để không mắc bất kỳ lỗi nào trong công việc của mình.

Always be careful when using sharp objects.

Luôn luôn cẩn thận khi sử dụng các vật sắc nhọn.

He is careful to follow all the safety procedures.

Anh ấy cẩn thận tuân thủ tất cả các quy trình an toàn.

Be careful not to spill the hot coffee.

Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay