carga completa
tải đầy
carga parcial
tải một phần
carga de trabajo
khối lượng công việc
carga eléctrica
điện tích
carga pesada
hàng nặng
carga y descarga
bốc và dỡ
exceso de carga
tải quá mức
carga útil
tải hữu ích
carga máxima
tải tối đa
sobrecarga de carga
quá tải
carga completa
tải đầy
carga parcial
tải một phần
carga de trabajo
khối lượng công việc
carga eléctrica
điện tích
carga pesada
hàng nặng
carga y descarga
bốc và dỡ
exceso de carga
tải quá mức
carga útil
tải hữu ích
carga máxima
tải tối đa
sobrecarga de carga
quá tải
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay