shipping cargos
hàng hóa đang vận chuyển
receiving cargos
hàng hóa đang nhận
inspecting cargos
hàng hóa đang kiểm tra
loaded cargos
hàng hóa đã được xếp
unloading cargos
hàng hóa đang dỡ
damaged cargos
hàng hóa bị hư hỏng
heavy cargos
hàng hóa nặng
fragile cargos
hàng hóa dễ vỡ
stored cargos
hàng hóa đang được lưu trữ
tracking cargos
hàng hóa đang được theo dõi
the shipping company specializes in handling oversized cargos.
Đơn vị vận chuyển chuyên xử lý hàng hóa cồng kềnh.
we need to track the cargos' arrival time closely.
Chúng ta cần theo dõi sát giờ đến của hàng hóa.
the port handles a large volume of international cargos daily.
Cảng xử lý một lượng lớn hàng hóa quốc tế mỗi ngày.
the cargo ship was delayed due to a severe storm.
Tàu chở hàng bị chậm trễ do một cơn bão dữ dội.
they are inspecting the cargos for any signs of damage.
Họ đang kiểm tra hàng hóa để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
the warehouse is full of incoming cargos from overseas.
Kho hàng đầy ắp các lô hàng nhập khẩu từ nước ngoài.
we use specialized equipment to load and unload the cargos.
Chúng ta sử dụng thiết bị chuyên dụng để xếp dỡ hàng hóa.
the manifest details the contents of each cargo container.
Bảng kê khai chi tiết nội dung của từng container hàng hóa.
the company ships various types of cargos worldwide.
Công ty vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau trên toàn thế giới.
security measures are in place to protect the valuable cargos.
Các biện pháp an ninh đã được triển khai để bảo vệ hàng hóa có giá trị.
the customs officials carefully examined the cargos at the border.
Các quan chức hải quan đã kiểm tra cẩn thận hàng hóa tại biên giới.
we are expecting a large shipment of electronic cargos next week.
Chúng ta đang kỳ vọng một lô hàng điện tử lớn vào tuần tới.
shipping cargos
hàng hóa đang vận chuyển
receiving cargos
hàng hóa đang nhận
inspecting cargos
hàng hóa đang kiểm tra
loaded cargos
hàng hóa đã được xếp
unloading cargos
hàng hóa đang dỡ
damaged cargos
hàng hóa bị hư hỏng
heavy cargos
hàng hóa nặng
fragile cargos
hàng hóa dễ vỡ
stored cargos
hàng hóa đang được lưu trữ
tracking cargos
hàng hóa đang được theo dõi
the shipping company specializes in handling oversized cargos.
Đơn vị vận chuyển chuyên xử lý hàng hóa cồng kềnh.
we need to track the cargos' arrival time closely.
Chúng ta cần theo dõi sát giờ đến của hàng hóa.
the port handles a large volume of international cargos daily.
Cảng xử lý một lượng lớn hàng hóa quốc tế mỗi ngày.
the cargo ship was delayed due to a severe storm.
Tàu chở hàng bị chậm trễ do một cơn bão dữ dội.
they are inspecting the cargos for any signs of damage.
Họ đang kiểm tra hàng hóa để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
the warehouse is full of incoming cargos from overseas.
Kho hàng đầy ắp các lô hàng nhập khẩu từ nước ngoài.
we use specialized equipment to load and unload the cargos.
Chúng ta sử dụng thiết bị chuyên dụng để xếp dỡ hàng hóa.
the manifest details the contents of each cargo container.
Bảng kê khai chi tiết nội dung của từng container hàng hóa.
the company ships various types of cargos worldwide.
Công ty vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau trên toàn thế giới.
security measures are in place to protect the valuable cargos.
Các biện pháp an ninh đã được triển khai để bảo vệ hàng hóa có giá trị.
the customs officials carefully examined the cargos at the border.
Các quan chức hải quan đã kiểm tra cẩn thận hàng hóa tại biên giới.
we are expecting a large shipment of electronic cargos next week.
Chúng ta đang kỳ vọng một lô hàng điện tử lớn vào tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay