carpers

[Mỹ]/ˈkɑːrpər/
[Anh]/ˈkɑːr.pɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chỉ trích một cách thái quá hoặc không công bằng; một người tìm lỗi.

Cụm từ & Cách kết hợp

carper dealer

đại lý thảm

carper installation

lắp đặt thảm

carper cleaning

vệ sinh thảm

carper sales

bán thảm

carper repair

sửa chữa thảm

carper padding

lớp lót thảm

carper samples

mẫu thảm

carper styles

kiểu dáng thảm

carper patterns

mẫu họa tiết thảm

carper warranty

bảo hành thảm

Câu ví dụ

the carper was unhappy with the quality of the fabric.

người đánh giá chất lượng không hài lòng với chất lượng của vải.

she is known as a carper who always finds faults.

cô được biết đến là người đánh giá chất lượng luôn tìm ra lỗi.

the carper criticized the design of the new product.

người đánh giá chất lượng đã chỉ trích thiết kế của sản phẩm mới.

despite being a carper, she offered valuable suggestions.

mặc dù là người đánh giá chất lượng, cô ấy đã đưa ra những gợi ý có giá trị.

as a carper, he often alienates his friends.

với vai trò là người đánh giá chất lượng, anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.

the carper's remarks were taken too seriously by the team.

những nhận xét của người đánh giá chất lượng đã bị đội ngũ coi trọng quá mức.

she tried to ignore the carper's negative comments.

cô ấy cố gắng bỏ qua những bình luận tiêu cực của người đánh giá chất lượng.

being a carper can sometimes lead to better results.

việc trở thành người đánh giá chất lượng đôi khi có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay