carper dealer
đại lý thảm
carper installation
lắp đặt thảm
carper cleaning
vệ sinh thảm
carper sales
bán thảm
carper repair
sửa chữa thảm
carper padding
lớp lót thảm
carper samples
mẫu thảm
carper styles
kiểu dáng thảm
carper patterns
mẫu họa tiết thảm
carper warranty
bảo hành thảm
the carper was unhappy with the quality of the fabric.
người đánh giá chất lượng không hài lòng với chất lượng của vải.
she is known as a carper who always finds faults.
cô được biết đến là người đánh giá chất lượng luôn tìm ra lỗi.
the carper criticized the design of the new product.
người đánh giá chất lượng đã chỉ trích thiết kế của sản phẩm mới.
despite being a carper, she offered valuable suggestions.
mặc dù là người đánh giá chất lượng, cô ấy đã đưa ra những gợi ý có giá trị.
as a carper, he often alienates his friends.
với vai trò là người đánh giá chất lượng, anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
the carper's remarks were taken too seriously by the team.
những nhận xét của người đánh giá chất lượng đã bị đội ngũ coi trọng quá mức.
she tried to ignore the carper's negative comments.
cô ấy cố gắng bỏ qua những bình luận tiêu cực của người đánh giá chất lượng.
being a carper can sometimes lead to better results.
việc trở thành người đánh giá chất lượng đôi khi có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
carper dealer
đại lý thảm
carper installation
lắp đặt thảm
carper cleaning
vệ sinh thảm
carper sales
bán thảm
carper repair
sửa chữa thảm
carper padding
lớp lót thảm
carper samples
mẫu thảm
carper styles
kiểu dáng thảm
carper patterns
mẫu họa tiết thảm
carper warranty
bảo hành thảm
the carper was unhappy with the quality of the fabric.
người đánh giá chất lượng không hài lòng với chất lượng của vải.
she is known as a carper who always finds faults.
cô được biết đến là người đánh giá chất lượng luôn tìm ra lỗi.
the carper criticized the design of the new product.
người đánh giá chất lượng đã chỉ trích thiết kế của sản phẩm mới.
despite being a carper, she offered valuable suggestions.
mặc dù là người đánh giá chất lượng, cô ấy đã đưa ra những gợi ý có giá trị.
as a carper, he often alienates his friends.
với vai trò là người đánh giá chất lượng, anh ấy thường khiến bạn bè xa lánh.
the carper's remarks were taken too seriously by the team.
những nhận xét của người đánh giá chất lượng đã bị đội ngũ coi trọng quá mức.
she tried to ignore the carper's negative comments.
cô ấy cố gắng bỏ qua những bình luận tiêu cực của người đánh giá chất lượng.
being a carper can sometimes lead to better results.
việc trở thành người đánh giá chất lượng đôi khi có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay