| số nhiều | carreres |
carrere and hastings
Vietnamese_translation
tia carrere
Vietnamese_translation
she has had a successful career in finance.
Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.
he made a career change from teaching to marketing.
Anh ấy đã thay đổi sự nghiệp từ giảng dạy sang marketing.
career advancement requires hard work and dedication.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tụy.
the company offers excellent career development opportunities.
Công ty cung cấp nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp tuyệt vời.
she built her career from scratch.
Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp của mình từ đầu.
career prospects in this industry are promising.
Tiềm năng sự nghiệp trong ngành này rất hứa hẹn.
he ended his career after 30 years of service.
Anh ấy kết thúc sự nghiệp sau 30 năm cống hiến.
career satisfaction is important for overall happiness.
Sự hài lòng trong sự nghiệp rất quan trọng đối với hạnh phúc tổng thể.
she chose a career in healthcare.
Cô ấy chọn một sự nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
career goals should be reviewed annually.
Mục tiêu sự nghiệp nên được xem xét hàng năm.
the career ladder can be challenging to climb.
Cấp bậc sự nghiệp có thể rất khó để leo lên.
he took a career break to care for his children.
Anh ấy đã nghỉ việc một thời gian để chăm sóc con cái.
career opportunities in technology are expanding rapidly.
Cơ hội sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ đang mở rộng nhanh chóng.
she gave up her career for family reasons.
Cô ấy từ bỏ sự nghiệp vì lý do gia đình.
a career assessment can help identify your strengths.
Một đánh giá sự nghiệp có thể giúp xác định điểm mạnh của bạn.
he is halfway through his career.
Anh ấy đang ở giữa chặng đường sự nghiệp của mình.
career management is an important skill.
Quản lý sự nghiệp là một kỹ năng quan trọng.
she launched her career with a small startup.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với một công ty khởi nghiệp nhỏ.
carrere and hastings
Vietnamese_translation
tia carrere
Vietnamese_translation
she has had a successful career in finance.
Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.
he made a career change from teaching to marketing.
Anh ấy đã thay đổi sự nghiệp từ giảng dạy sang marketing.
career advancement requires hard work and dedication.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tụy.
the company offers excellent career development opportunities.
Công ty cung cấp nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp tuyệt vời.
she built her career from scratch.
Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp của mình từ đầu.
career prospects in this industry are promising.
Tiềm năng sự nghiệp trong ngành này rất hứa hẹn.
he ended his career after 30 years of service.
Anh ấy kết thúc sự nghiệp sau 30 năm cống hiến.
career satisfaction is important for overall happiness.
Sự hài lòng trong sự nghiệp rất quan trọng đối với hạnh phúc tổng thể.
she chose a career in healthcare.
Cô ấy chọn một sự nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
career goals should be reviewed annually.
Mục tiêu sự nghiệp nên được xem xét hàng năm.
the career ladder can be challenging to climb.
Cấp bậc sự nghiệp có thể rất khó để leo lên.
he took a career break to care for his children.
Anh ấy đã nghỉ việc một thời gian để chăm sóc con cái.
career opportunities in technology are expanding rapidly.
Cơ hội sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ đang mở rộng nhanh chóng.
she gave up her career for family reasons.
Cô ấy từ bỏ sự nghiệp vì lý do gia đình.
a career assessment can help identify your strengths.
Một đánh giá sự nghiệp có thể giúp xác định điểm mạnh của bạn.
he is halfway through his career.
Anh ấy đang ở giữa chặng đường sự nghiệp của mình.
career management is an important skill.
Quản lý sự nghiệp là một kỹ năng quan trọng.
she launched her career with a small startup.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với một công ty khởi nghiệp nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay