carriageway

[Mỹ]/'kærɪdʒweɪ/
[Anh]/'kærɪdʒwe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần của đường nơi các phương tiện di chuyển, thường được tách biệt với hướng ngược lại bằng một dải phân cách trung tâm - 19 từ.
Word Forms
số nhiềucarriageways

Cụm từ & Cách kết hợp

dual carriageway

đường cao tốc đôi

busy carriageway

đường cao tốc đông đúc

narrow carriageway

đường cao tốc hẹp

urban carriageway

đường cao tốc đô thị

Câu ví dụ

the northbound carriageway of the M5.

hướng bắc của đường cao tốc M5.

the southbound carriageway of the A1.

hướng nam của đường cao tốc A1.

The accident happened on the southbound carriageway of the M1.

Tai nạn xảy ra trên hướng nam của đường cao tốc M1.

The westbound carriageway of the motorway is closed.

Hướng tây của đường cao tốc bị đóng.

he drove along the dual carriageway to escape police.

Anh ta lái xe dọc theo đường cao tốc đôi để trốn tránh cảnh sát.

The carriageway was closed due to a major accident.

Đường cao tốc bị đóng cửa do một vụ tai nạn lớn.

The carriageway is divided into multiple lanes for different directions.

Đường cao tốc được chia thành nhiều làn đường cho các hướng khác nhau.

Drivers should stay in the left lane of the carriageway.

Người lái xe nên đi vào làn đường bên trái của đường cao tốc.

The carriageway was congested during rush hour.

Đường cao tốc bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.

The carriageway is well-maintained and smooth for driving.

Đường cao tốc được bảo trì tốt và êm thuận tiện cho việc lái xe.

The carriageway is lined with streetlights for nighttime visibility.

Đường cao tốc được bố trí đèn đường để đảm bảo tầm nhìn ban đêm.

The carriageway was widened to accommodate more traffic.

Đường cao tốc được mở rộng để chứa nhiều xe hơn.

Cyclists are not allowed on the carriageway.

Xe đạp không được phép trên đường cao tốc.

The carriageway was resurfaced to improve driving conditions.

Đường cao tốc được trải lại để cải thiện điều kiện lái xe.

Pedestrians should not walk on the carriageway.

Người đi bộ không nên đi bộ trên đường cao tốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay