| số nhiều | carryalls |
carryall bag
túi xách cỡ lớn
carryall tote
túi xách cỡ lớn kiểu dáng tote
carryall backpack
balo cỡ lớn
carryall case
túi đựng cỡ lớn
carryall purse
túi đeo cỡ lớn
carryall luggage
vali cỡ lớn
carryall satchel
túi satchel cỡ lớn
carryall briefcase
túi công tác cỡ lớn
carryall organizer
túi để đồ cỡ lớn
carryall suitcase
vali cỡ lớn
she packed her carryall with all the essentials for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng túi xách tay với tất cả những vật dụng cần thiết cho chuyến đi.
the carryall was perfect for carrying my gym clothes.
Túi xách tay hoàn hảo để mang quần áo tập thể dục của tôi.
he always carries a carryall when going to the beach.
Anh ấy luôn mang theo một túi xách tay khi đi biển.
my carryall has a special pocket for my laptop.
Túi xách tay của tôi có một ngăn đặc biệt để đựng máy tính xách tay.
she chose a stylish carryall for her daily commute.
Cô ấy đã chọn một chiếc túi xách tay thời trang để đi làm hàng ngày.
the carryall is spacious enough for a weekend getaway.
Túi xách tay đủ rộng rãi cho một chuyến đi cuối tuần.
he bought a new carryall to replace his old one.
Anh ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới để thay thế chiếc cũ của mình.
my carryall features multiple compartments for organization.
Túi xách tay của tôi có nhiều ngăn để sắp xếp đồ đạc.
she prefers a carryall over a traditional backpack.
Cô ấy thích túi xách tay hơn ba lô truyền thống.
during the hike, i used my carryall to store snacks and water.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, tôi đã sử dụng túi xách tay của mình để đựng đồ ăn nhẹ và nước.
carryall bag
túi xách cỡ lớn
carryall tote
túi xách cỡ lớn kiểu dáng tote
carryall backpack
balo cỡ lớn
carryall case
túi đựng cỡ lớn
carryall purse
túi đeo cỡ lớn
carryall luggage
vali cỡ lớn
carryall satchel
túi satchel cỡ lớn
carryall briefcase
túi công tác cỡ lớn
carryall organizer
túi để đồ cỡ lớn
carryall suitcase
vali cỡ lớn
she packed her carryall with all the essentials for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng túi xách tay với tất cả những vật dụng cần thiết cho chuyến đi.
the carryall was perfect for carrying my gym clothes.
Túi xách tay hoàn hảo để mang quần áo tập thể dục của tôi.
he always carries a carryall when going to the beach.
Anh ấy luôn mang theo một túi xách tay khi đi biển.
my carryall has a special pocket for my laptop.
Túi xách tay của tôi có một ngăn đặc biệt để đựng máy tính xách tay.
she chose a stylish carryall for her daily commute.
Cô ấy đã chọn một chiếc túi xách tay thời trang để đi làm hàng ngày.
the carryall is spacious enough for a weekend getaway.
Túi xách tay đủ rộng rãi cho một chuyến đi cuối tuần.
he bought a new carryall to replace his old one.
Anh ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới để thay thế chiếc cũ của mình.
my carryall features multiple compartments for organization.
Túi xách tay của tôi có nhiều ngăn để sắp xếp đồ đạc.
she prefers a carryall over a traditional backpack.
Cô ấy thích túi xách tay hơn ba lô truyền thống.
during the hike, i used my carryall to store snacks and water.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, tôi đã sử dụng túi xách tay của mình để đựng đồ ăn nhẹ và nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay