| số nhiều | cartages |
cartage fees
phí vận chuyển
cartage service
dịch vụ vận chuyển
cartage charges
chi phí vận chuyển
cartage contract
hợp đồng vận chuyển
cartage agreement
thỏa thuận vận chuyển
cartage company
công ty vận chuyển
cartage rates
tỷ giá vận chuyển
cartage logistics
khu vực hậu cần vận chuyển
cartage invoice
hóa đơn vận chuyển
cartage solution
giải pháp vận chuyển
the cartage fees for shipping goods can add up quickly.
chi phí vận chuyển có thể tăng lên nhanh chóng.
we need to arrange for cartage to deliver our products.
chúng tôi cần sắp xếp để vận chuyển hàng hóa của chúng tôi.
cartage services are essential for businesses that rely on logistics.
dịch vụ vận chuyển là điều cần thiết đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào hậu cần.
he is responsible for managing the cartage of materials to the site.
anh ấy chịu trách nhiệm quản lý việc vận chuyển vật liệu đến công trường.
the company offers competitive rates for cartage and delivery.
công ty cung cấp mức giá cạnh tranh cho vận chuyển và giao hàng.
after reviewing the cartage options, we chose the most efficient one.
sau khi xem xét các lựa chọn vận chuyển, chúng tôi đã chọn phương án hiệu quả nhất.
cartage can significantly impact the overall cost of a project.
việc vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí của một dự án.
she negotiated better cartage terms with the shipping company.
cô ấy đã thương lượng các điều khoản vận chuyển tốt hơn với công ty vận chuyển.
understanding cartage regulations is important for compliance.
hiểu các quy định về vận chuyển là quan trọng để tuân thủ.
the cartage of heavy machinery requires special equipment.
việc vận chuyển máy móc hạng nặng đòi hỏi thiết bị đặc biệt.
cartage fees
phí vận chuyển
cartage service
dịch vụ vận chuyển
cartage charges
chi phí vận chuyển
cartage contract
hợp đồng vận chuyển
cartage agreement
thỏa thuận vận chuyển
cartage company
công ty vận chuyển
cartage rates
tỷ giá vận chuyển
cartage logistics
khu vực hậu cần vận chuyển
cartage invoice
hóa đơn vận chuyển
cartage solution
giải pháp vận chuyển
the cartage fees for shipping goods can add up quickly.
chi phí vận chuyển có thể tăng lên nhanh chóng.
we need to arrange for cartage to deliver our products.
chúng tôi cần sắp xếp để vận chuyển hàng hóa của chúng tôi.
cartage services are essential for businesses that rely on logistics.
dịch vụ vận chuyển là điều cần thiết đối với các doanh nghiệp phụ thuộc vào hậu cần.
he is responsible for managing the cartage of materials to the site.
anh ấy chịu trách nhiệm quản lý việc vận chuyển vật liệu đến công trường.
the company offers competitive rates for cartage and delivery.
công ty cung cấp mức giá cạnh tranh cho vận chuyển và giao hàng.
after reviewing the cartage options, we chose the most efficient one.
sau khi xem xét các lựa chọn vận chuyển, chúng tôi đã chọn phương án hiệu quả nhất.
cartage can significantly impact the overall cost of a project.
việc vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí của một dự án.
she negotiated better cartage terms with the shipping company.
cô ấy đã thương lượng các điều khoản vận chuyển tốt hơn với công ty vận chuyển.
understanding cartage regulations is important for compliance.
hiểu các quy định về vận chuyển là quan trọng để tuân thủ.
the cartage of heavy machinery requires special equipment.
việc vận chuyển máy móc hạng nặng đòi hỏi thiết bị đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay