cartoons online
hoạt hình trực tuyến
watch cartoons
xem hoạt hình
cartoons for kids
phim hoạt hình dành cho trẻ em
classic cartoons
hoạt hình cổ điển
new cartoons
hoạt hình mới
cartoon characters
nhân vật hoạt hình
cartoon network
mạng hoạt hình
cartoon style
phong cách hoạt hình
cartoons now
hoạt hình bây giờ
funny cartoons
hoạt hình hài hước
as a child, i loved watching saturday morning cartoons.
khi còn bé, tôi rất thích xem hoạt hình sáng thứ bảy.
the new cartoon series has stunning animation.
Loạt phim hoạt hình mới có hoạt ảnh tuyệt đẹp.
he's obsessed with superhero cartoons.
Cậu ấy mê mẩn với các phim hoạt hình về siêu anh hùng.
the kids gathered around to watch the cartoons.
Những đứa trẻ tụ tập lại để xem phim hoạt hình.
the cartoon characters were silly and fun.
Các nhân vật hoạt hình thật ngốc nghếch và vui nhộn.
she drew cartoons in her notebook during class.
Cô ấy vẽ tranh hoạt hình trong vở ghi chép của mình trong giờ học.
the cartoon's humor appealed to all ages.
Sự hài hước của bộ phim hoạt hình hấp dẫn tất cả mọi lứa tuổi.
they created a cartoon to explain the science concept.
Họ tạo ra một bộ phim hoạt hình để giải thích khái niệm khoa học.
the cartoon movie was a huge box office success.
Bộ phim hoạt hình là một thành công lớn tại phòng vé.
he enjoys creating his own cartoons in his free time.
Cậu ấy thích tạo ra những bộ phim hoạt hình của riêng mình vào thời gian rảnh rỗi.
the cartoon network offers a wide variety of shows.
Đài Cartoon Network cung cấp nhiều chương trình đa dạng.
the cartoon style is simple but effective.
Phong cách hoạt hình đơn giản nhưng hiệu quả.
cartoons online
hoạt hình trực tuyến
watch cartoons
xem hoạt hình
cartoons for kids
phim hoạt hình dành cho trẻ em
classic cartoons
hoạt hình cổ điển
new cartoons
hoạt hình mới
cartoon characters
nhân vật hoạt hình
cartoon network
mạng hoạt hình
cartoon style
phong cách hoạt hình
cartoons now
hoạt hình bây giờ
funny cartoons
hoạt hình hài hước
as a child, i loved watching saturday morning cartoons.
khi còn bé, tôi rất thích xem hoạt hình sáng thứ bảy.
the new cartoon series has stunning animation.
Loạt phim hoạt hình mới có hoạt ảnh tuyệt đẹp.
he's obsessed with superhero cartoons.
Cậu ấy mê mẩn với các phim hoạt hình về siêu anh hùng.
the kids gathered around to watch the cartoons.
Những đứa trẻ tụ tập lại để xem phim hoạt hình.
the cartoon characters were silly and fun.
Các nhân vật hoạt hình thật ngốc nghếch và vui nhộn.
she drew cartoons in her notebook during class.
Cô ấy vẽ tranh hoạt hình trong vở ghi chép của mình trong giờ học.
the cartoon's humor appealed to all ages.
Sự hài hước của bộ phim hoạt hình hấp dẫn tất cả mọi lứa tuổi.
they created a cartoon to explain the science concept.
Họ tạo ra một bộ phim hoạt hình để giải thích khái niệm khoa học.
the cartoon movie was a huge box office success.
Bộ phim hoạt hình là một thành công lớn tại phòng vé.
he enjoys creating his own cartoons in his free time.
Cậu ấy thích tạo ra những bộ phim hoạt hình của riêng mình vào thời gian rảnh rỗi.
the cartoon network offers a wide variety of shows.
Đài Cartoon Network cung cấp nhiều chương trình đa dạng.
the cartoon style is simple but effective.
Phong cách hoạt hình đơn giản nhưng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay