| số nhiều | caspases |
active caspase
caspase hoạt động
caspase cascade
thụ thể caspase
caspase inhibitor
ức chế caspase
caspase activation
kích hoạt caspase
caspase pathway
đường dẫn caspase
caspase cleavage
phân tách caspase
caspase 3
caspase 3
caspase 8
caspase 8
caspase substrate
phân tử đích của caspase
caspase signaling
tín hiệu caspase
caspase plays a crucial role in apoptosis.
caspase đóng vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis.
researchers are studying the activation of caspase in cancer cells.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự kích hoạt của caspase trong các tế bào ung thư.
the inhibition of caspase can prevent cell death.
sự ức chế caspase có thể ngăn ngừa sự chết của tế bào.
caspase-3 is often referred to as an executioner caspase.
caspase-3 thường được gọi là caspase thực thi.
inhibiting caspase activity can have therapeutic benefits.
việc ức chế hoạt động của caspase có thể mang lại lợi ích điều trị.
caspase is involved in the inflammatory response.
caspase tham gia vào phản ứng viêm.
understanding caspase pathways can help in drug development.
hiểu rõ các con đường caspase có thể giúp phát triển thuốc.
caspase activation is a key step in programmed cell death.
sự kích hoạt caspase là một bước quan trọng trong quá trình chết tế bào được lập trình.
scientists are exploring the role of caspase in neurodegenerative diseases.
các nhà khoa học đang khám phá vai trò của caspase trong các bệnh thoái hóa thần kinh.
measuring caspase levels can indicate cell health.
việc đo mức độ caspase có thể cho biết tình trạng sức khỏe của tế bào.
active caspase
caspase hoạt động
caspase cascade
thụ thể caspase
caspase inhibitor
ức chế caspase
caspase activation
kích hoạt caspase
caspase pathway
đường dẫn caspase
caspase cleavage
phân tách caspase
caspase 3
caspase 3
caspase 8
caspase 8
caspase substrate
phân tử đích của caspase
caspase signaling
tín hiệu caspase
caspase plays a crucial role in apoptosis.
caspase đóng vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis.
researchers are studying the activation of caspase in cancer cells.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự kích hoạt của caspase trong các tế bào ung thư.
the inhibition of caspase can prevent cell death.
sự ức chế caspase có thể ngăn ngừa sự chết của tế bào.
caspase-3 is often referred to as an executioner caspase.
caspase-3 thường được gọi là caspase thực thi.
inhibiting caspase activity can have therapeutic benefits.
việc ức chế hoạt động của caspase có thể mang lại lợi ích điều trị.
caspase is involved in the inflammatory response.
caspase tham gia vào phản ứng viêm.
understanding caspase pathways can help in drug development.
hiểu rõ các con đường caspase có thể giúp phát triển thuốc.
caspase activation is a key step in programmed cell death.
sự kích hoạt caspase là một bước quan trọng trong quá trình chết tế bào được lập trình.
scientists are exploring the role of caspase in neurodegenerative diseases.
các nhà khoa học đang khám phá vai trò của caspase trong các bệnh thoái hóa thần kinh.
measuring caspase levels can indicate cell health.
việc đo mức độ caspase có thể cho biết tình trạng sức khỏe của tế bào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay