product catalogues
catalogue sản phẩm
online catalogues
catalogue trực tuyến
digital catalogues
catalogue kỹ thuật số
catalogues available
các catalogue có sẵn
catalogues updated
các catalogue đã được cập nhật
catalogues printed
các catalogue đã được in
catalogues issued
các catalogue đã được phát hành
catalogues distributed
các catalogue đã được phân phối
catalogues ordered
các catalogue đã được đặt hàng
catalogues reviewed
các catalogue đã được xem xét
we need to update the product catalogues regularly.
Chúng tôi cần cập nhật thường xuyên các danh mục sản phẩm.
she browsed through several catalogues before making a decision.
Cô ấy đã xem qua một vài danh mục trước khi đưa ra quyết định.
the library has an extensive collection of catalogues.
Thư viện có một bộ sưu tập lớn các danh mục.
catalogues can help customers find what they need quickly.
Các danh mục có thể giúp khách hàng nhanh chóng tìm thấy những gì họ cần.
they printed new catalogues for the upcoming trade show.
Họ đã in các danh mục mới cho triển lãm thương mại sắp tới.
we often refer to the catalogues for pricing information.
Chúng tôi thường tham khảo các danh mục để biết thông tin giá cả.
catalogues are essential tools for marketing products.
Các danh mục là công cụ thiết yếu để quảng bá sản phẩm.
the fashion store released its spring catalogues last week.
Cửa hàng thời trang đã phát hành danh mục xuân của mình vào tuần trước.
many companies distribute catalogues to showcase their offerings.
Nhiều công ty phân phối danh mục để giới thiệu các sản phẩm của họ.
digital catalogues have become more popular in recent years.
Các danh mục kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.
product catalogues
catalogue sản phẩm
online catalogues
catalogue trực tuyến
digital catalogues
catalogue kỹ thuật số
catalogues available
các catalogue có sẵn
catalogues updated
các catalogue đã được cập nhật
catalogues printed
các catalogue đã được in
catalogues issued
các catalogue đã được phát hành
catalogues distributed
các catalogue đã được phân phối
catalogues ordered
các catalogue đã được đặt hàng
catalogues reviewed
các catalogue đã được xem xét
we need to update the product catalogues regularly.
Chúng tôi cần cập nhật thường xuyên các danh mục sản phẩm.
she browsed through several catalogues before making a decision.
Cô ấy đã xem qua một vài danh mục trước khi đưa ra quyết định.
the library has an extensive collection of catalogues.
Thư viện có một bộ sưu tập lớn các danh mục.
catalogues can help customers find what they need quickly.
Các danh mục có thể giúp khách hàng nhanh chóng tìm thấy những gì họ cần.
they printed new catalogues for the upcoming trade show.
Họ đã in các danh mục mới cho triển lãm thương mại sắp tới.
we often refer to the catalogues for pricing information.
Chúng tôi thường tham khảo các danh mục để biết thông tin giá cả.
catalogues are essential tools for marketing products.
Các danh mục là công cụ thiết yếu để quảng bá sản phẩm.
the fashion store released its spring catalogues last week.
Cửa hàng thời trang đã phát hành danh mục xuân của mình vào tuần trước.
many companies distribute catalogues to showcase their offerings.
Nhiều công ty phân phối danh mục để giới thiệu các sản phẩm của họ.
digital catalogues have become more popular in recent years.
Các danh mục kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay