cataphatism

[Mỹ]/kætəˈfætɪzəm/
[Anh]/kætəˈfætɪzəm/

Dịch

n. cách tiếp cận thần học xác nhận các phát biểu tích cực về Chúa, mô tả bản chất của Chúa, ngược lại với thần học biện chứng sử dụng các phát biểu phủ định.
Các dạng của từ
số nhiềucataphatisms

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay