cavitation bubbles
bong khí rò
cavitation erosion
xói mòn do rò khí
cavitation noise
tiếng ồn do rò khí
cavitation flow
dòng chảy rò khí
cavitation phenomenon
hiện tượng rò khí
cavitation effects
tác động của rò khí
cavitation model
mô hình rò khí
cavitation threshold
ngưỡng rò khí
cavitation damage
thiệt hại do rò khí
cavitation index
chỉ số rò khí
cavitation can cause significant damage to propellers.
hiện tượng cavitation có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho chân vịt.
the phenomenon of cavitation is often observed in pumps.
hiện tượng cavitation thường được quan sát thấy ở trong các máy bơm.
cavitation bubbles can create shock waves in water.
các bọt khí cavitation có thể tạo ra sóng xung kích trong nước.
engineers study cavitation to improve turbine efficiency.
các kỹ sư nghiên cứu cavitation để cải thiện hiệu suất của tuabin.
reducing cavitation is crucial in hydraulic systems.
giảm thiểu cavitation rất quan trọng trong các hệ thống thủy lực.
cavitation can lead to pitting corrosion on metal surfaces.
cavitation có thể dẫn đến ăn mòn do vết lõm trên bề mặt kim loại.
understanding cavitation helps in designing better fluid systems.
hiểu rõ về cavitation giúp thiết kế các hệ thống chất lỏng tốt hơn.
researchers are exploring cavitation effects in medical applications.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tác động của cavitation trong các ứng dụng y tế.
cavitation can be minimized by adjusting flow rates.
có thể giảm thiểu cavitation bằng cách điều chỉnh tốc độ dòng chảy.
the study of cavitation is essential in marine engineering.
nghiên cứu về cavitation là điều cần thiết trong kỹ thuật hàng hải.
cavitation bubbles
bong khí rò
cavitation erosion
xói mòn do rò khí
cavitation noise
tiếng ồn do rò khí
cavitation flow
dòng chảy rò khí
cavitation phenomenon
hiện tượng rò khí
cavitation effects
tác động của rò khí
cavitation model
mô hình rò khí
cavitation threshold
ngưỡng rò khí
cavitation damage
thiệt hại do rò khí
cavitation index
chỉ số rò khí
cavitation can cause significant damage to propellers.
hiện tượng cavitation có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho chân vịt.
the phenomenon of cavitation is often observed in pumps.
hiện tượng cavitation thường được quan sát thấy ở trong các máy bơm.
cavitation bubbles can create shock waves in water.
các bọt khí cavitation có thể tạo ra sóng xung kích trong nước.
engineers study cavitation to improve turbine efficiency.
các kỹ sư nghiên cứu cavitation để cải thiện hiệu suất của tuabin.
reducing cavitation is crucial in hydraulic systems.
giảm thiểu cavitation rất quan trọng trong các hệ thống thủy lực.
cavitation can lead to pitting corrosion on metal surfaces.
cavitation có thể dẫn đến ăn mòn do vết lõm trên bề mặt kim loại.
understanding cavitation helps in designing better fluid systems.
hiểu rõ về cavitation giúp thiết kế các hệ thống chất lỏng tốt hơn.
researchers are exploring cavitation effects in medical applications.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tác động của cavitation trong các ứng dụng y tế.
cavitation can be minimized by adjusting flow rates.
có thể giảm thiểu cavitation bằng cách điều chỉnh tốc độ dòng chảy.
the study of cavitation is essential in marine engineering.
nghiên cứu về cavitation là điều cần thiết trong kỹ thuật hàng hải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay