cefadroxils

[Mỹ]//ˌsɛfəˈdrɒksɪlz//
[Anh]//ˌsɛfəˈdrɑksɪlz//

Dịch

n.Dạng số nhiều của cefadroxil; kháng sinh cephalosporin phổ rộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cefadroxil dosage

liều dùng cefadroxil

prescribe cefadroxil

chỉ định cefadroxil

take cefadroxil

uống cefadroxil

cefadroxil allergy

dị ứng với cefadroxil

cefadroxil treatment

điều trị bằng cefadroxil

cefadroxil resistance

kháng cefadroxil

cefadroxil course

khóa điều trị cefadroxil

cefadroxil tablets

viên cefadroxil

cefadroxil effects

tác dụng của cefadroxil

cefadroxil sensitive

mẫn cảm với cefadroxil

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay