cenotaph

[Mỹ]/'senətɑːf/
[Anh]/ˈsɛnəˌtæf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đài tưởng niệm;Mộ trống
Word Forms
số nhiềucenotaphs

Câu ví dụ

The cenotaph in the park is a memorial to those who lost their lives in the war.

Tomb đá trong công viên là đài tưởng niệm những người đã mất mạng trong chiến tranh.

Visitors gathered around the cenotaph to pay their respects.

Những người tham quan tập trung quanh đài tưởng niệm để bày tỏ sự tôn kính.

The cenotaph was adorned with wreaths and flowers on Remembrance Day.

Vào ngày tưởng niệm, đài tưởng niệm được trang trí bằng vòng hoa và hoa.

The cenotaph stands as a symbol of remembrance and honor.

Đài tưởng niệm là biểu tượng của sự tưởng nhớ và vinh danh.

The cenotaph was built to commemorate the fallen soldiers of the battle.

Đài tưởng niệm được xây dựng để tưởng niệm những người lính đã hy sinh trong trận chiến.

Every year, a ceremony is held at the cenotaph to honor the veterans.

Hàng năm, một buổi lễ được tổ chức tại đài tưởng niệm để vinh danh các cựu chiến binh.

The cenotaph is a place where people come to reflect on the sacrifices of the past.

Đài tưởng niệm là nơi mọi người đến để suy ngẫm về những hy sinh trong quá khứ.

The cenotaph was surrounded by a peaceful garden, creating a serene atmosphere.

Đài tưởng niệm được bao quanh bởi một khu vườn thanh bình, tạo ra một không khí thanh bình.

The cenotaph serves as a focal point for ceremonies and events throughout the year.

Đài tưởng niệm đóng vai trò là điểm hội tụ cho các buổi lễ và sự kiện trong suốt cả năm.

The cenotaph is a solemn reminder of the cost of war and the importance of peace.

Đài tưởng niệm là lời nhắc nhở trang nghiêm về cái giá của chiến tranh và tầm quan trọng của hòa bình.

Ví dụ thực tế

In front of that is a cenotaph.

Phía trước đó là một công trình tưởng niệm.

Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)

The new store occupied one side of a city-centre square, Barker's Pool, facing the City Hall — a venue that has hosted everyone from Bob Dylan to Winston Churchill — and Sheffield's cenotaph.

Cửa hàng mới chiếm một mặt của quảng trường trung tâm thành phố, Barker's Pool, đối diện với Tòa thị chính - một địa điểm đã từng tổ chức các sự kiện có sự tham gia của mọi người từ Bob Dylan đến Winston Churchill - và công trình tưởng niệm của Sheffield.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay