| số nhiều | centerpieces |
table centerpiece
trang trí giữa bàn
floral centerpiece
trang trí hoa giữa bàn
centerpiece arrangement
bố trí trung tâm
centerpiece design
thiết kế trung tâm
centerpiece display
trang bày trung tâm
centerpiece idea
ý tưởng trung tâm
centerpiece concept
khái niệm trung tâm
event centerpiece
trang trí giữa bàn sự kiện
centerpiece theme
chủ đề trung tâm
centerpiece project
dự án trung tâm
the centerpiece of the table was a beautiful floral arrangement.
Điểm nhấn của chiếc bàn là một cách sắp xếp hoa đẹp tuyệt.
she chose a stunning painting as the centerpiece for her living room.
Cô ấy đã chọn một bức tranh tuyệt đẹp làm điểm nhấn cho phòng khách của mình.
the centerpiece of the event was a keynote speech by a famous author.
Điểm nhấn của sự kiện là bài phát biểu chính của một tác giả nổi tiếng.
they decided to make the cake the centerpiece of the wedding reception.
Họ quyết định làm cho chiếc bánh trở thành điểm nhấn của buổi tiệc cưới.
the centerpiece of the exhibition featured innovative technology.
Điểm nhấn của cuộc triển lãm là công nghệ sáng tạo.
for the party, we created a centerpiece using seasonal fruits.
Cho buổi tiệc, chúng tôi đã tạo ra một điểm nhấn bằng cách sử dụng trái cây theo mùa.
the centerpiece of the garden was a stunning fountain.
Điểm nhấn của khu vườn là một đài phun nước tuyệt đẹp.
her talent for design made her the centerpiece of the team.
Tài năng thiết kế của cô ấy khiến cô ấy trở thành điểm nhấn của đội.
the centerpiece of their discussion was climate change.
Điểm nhấn của cuộc thảo luận của họ là biến đổi khí hậu.
at the conference, the centerpiece was a panel of experts.
Tại hội nghị, điểm nhấn là một hội thảo của các chuyên gia.
table centerpiece
trang trí giữa bàn
floral centerpiece
trang trí hoa giữa bàn
centerpiece arrangement
bố trí trung tâm
centerpiece design
thiết kế trung tâm
centerpiece display
trang bày trung tâm
centerpiece idea
ý tưởng trung tâm
centerpiece concept
khái niệm trung tâm
event centerpiece
trang trí giữa bàn sự kiện
centerpiece theme
chủ đề trung tâm
centerpiece project
dự án trung tâm
the centerpiece of the table was a beautiful floral arrangement.
Điểm nhấn của chiếc bàn là một cách sắp xếp hoa đẹp tuyệt.
she chose a stunning painting as the centerpiece for her living room.
Cô ấy đã chọn một bức tranh tuyệt đẹp làm điểm nhấn cho phòng khách của mình.
the centerpiece of the event was a keynote speech by a famous author.
Điểm nhấn của sự kiện là bài phát biểu chính của một tác giả nổi tiếng.
they decided to make the cake the centerpiece of the wedding reception.
Họ quyết định làm cho chiếc bánh trở thành điểm nhấn của buổi tiệc cưới.
the centerpiece of the exhibition featured innovative technology.
Điểm nhấn của cuộc triển lãm là công nghệ sáng tạo.
for the party, we created a centerpiece using seasonal fruits.
Cho buổi tiệc, chúng tôi đã tạo ra một điểm nhấn bằng cách sử dụng trái cây theo mùa.
the centerpiece of the garden was a stunning fountain.
Điểm nhấn của khu vườn là một đài phun nước tuyệt đẹp.
her talent for design made her the centerpiece of the team.
Tài năng thiết kế của cô ấy khiến cô ấy trở thành điểm nhấn của đội.
the centerpiece of their discussion was climate change.
Điểm nhấn của cuộc thảo luận của họ là biến đổi khí hậu.
at the conference, the centerpiece was a panel of experts.
Tại hội nghị, điểm nhấn là một hội thảo của các chuyên gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay