have certeza
Có sự chắc chắn
need certeza
Cần sự chắc chắn
find certeza
Tìm thấy sự chắc chắn
gain certeza
Đạt được sự chắc chắn
seek certezas
Tìm kiếm sự chắc chắn
with certeza
Với sự chắc chắn
without certeza
Không có sự chắc chắn
achieving certeza
Đạt được sự chắc chắn
lost certeza
Mất đi sự chắc chắn
confirm certezas
Xác nhận sự chắc chắn
have certeza
Có sự chắc chắn
need certeza
Cần sự chắc chắn
find certeza
Tìm thấy sự chắc chắn
gain certeza
Đạt được sự chắc chắn
seek certezas
Tìm kiếm sự chắc chắn
with certeza
Với sự chắc chắn
without certeza
Không có sự chắc chắn
achieving certeza
Đạt được sự chắc chắn
lost certeza
Mất đi sự chắc chắn
confirm certezas
Xác nhận sự chắc chắn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay