certeza

[Mỹ]/səˈteɪzə/
[Anh]/sɚˈteɪzə/

Dịch

n. sự chắc chắn; tính xác định (trong bối cảnh mạng/ kỹ thuật)

Cụm từ & Cách kết hợp

have certeza

Có sự chắc chắn

need certeza

Cần sự chắc chắn

find certeza

Tìm thấy sự chắc chắn

gain certeza

Đạt được sự chắc chắn

seek certezas

Tìm kiếm sự chắc chắn

with certeza

Với sự chắc chắn

without certeza

Không có sự chắc chắn

achieving certeza

Đạt được sự chắc chắn

lost certeza

Mất đi sự chắc chắn

confirm certezas

Xác nhận sự chắc chắn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay