cerumens

[Mỹ]/ˈsɪr.ə.məns/
[Anh]/sə-ˈrū-ˌmɛnz/

Dịch

n. ráy tai; bụi tai

Cụm từ & Cách kết hợp

ear cerumens

dầu tai

excess cerumens

dầu tai thừa

remove cerumens

loại bỏ dầu tai

dry cerumens

dầu tai khô

soft cerumens

dầu tai mềm

impacted cerumens

dầu tai bị tắc nghẽn

cerumens buildup

tích tụ dầu tai

cerumens removal

loại bỏ dầu tai

cerumens blockage

tắc nghẽn dầu tai

cerumens cleaning

vệ sinh dầu tai

Câu ví dụ

excess cerumens can lead to hearing problems.

Dư thừa cerumens có thể dẫn đến các vấn đề về thính giác.

it is important to clean cerumens regularly.

Việc làm sạch cerumens thường xuyên là rất quan trọng.

some people produce more cerumens than others.

Một số người sản xuất nhiều cerumens hơn những người khác.

using cotton swabs can push cerumens deeper.

Việc sử dụng bông tăm có thể đẩy cerumens sâu hơn.

doctors often check for cerumens during exams.

Các bác sĩ thường kiểm tra cerumens trong quá trình khám bệnh.

cerumens protect the ear canal from dirt.

Cerumens bảo vệ ống tai khỏi bụi bẩn.

too much cerumens can cause discomfort.

Quá nhiều cerumens có thể gây khó chịu.

some remedies can help soften cerumens.

Một số biện pháp khắc phục có thể giúp làm mềm cerumens.

hearing aids may require cerumens removal.

Máy trợ thính có thể yêu cầu loại bỏ cerumens.

regular check-ups can prevent cerumens buildup.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể ngăn ngừa sự tích tụ cerumens.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay