chaldean

[Mỹ]/ˈʃældiən/
[Anh]/ˈʃældiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người từ Babylon cổ đại, một nhà tiên tri, hoặc một nhà chiêm tinh. Cũng đề cập đến ngôn ngữ Semitic được nói bởi người Chaldean.; Một cái gì đó liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ, hoặc con người Chaldean.
adj. Liên quan đến chiêm tinh học hoặc văn hóa, ngôn ngữ, con người, hoặc các sự vật của Chaldean.

Cụm từ & Cách kết hợp

chaldean culture

văn hóa Chaldea

chaldean history

lịch sử Chaldea

chaldean language

ngôn ngữ Chaldea

chaldean people

nhân dân Chaldea

chaldean art

nghệ thuật Chaldea

chaldean traditions

truyền thống Chaldea

chaldean heritage

di sản Chaldea

chaldean influence

sự ảnh hưởng của Chaldea

chaldean community

cộng đồng Chaldea

chaldean religion

tôn giáo Chaldea

Câu ví dụ

the chaldean civilization is one of the oldest in history.

nền văn minh Chaldea là một trong những nền văn minh lâu đời nhất trong lịch sử.

many chaldean artifacts have been discovered in archaeological sites.

nhiều di tích Chaldea đã được phát hiện tại các địa điểm khảo cổ.

chaldean astrology was highly regarded in ancient times.

thiên văn học Chaldea được đánh giá cao vào thời cổ đại.

the chaldean language has influenced many modern languages.

ngôn ngữ Chaldea đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ hiện đại.

chaldean contributions to mathematics were significant.

những đóng góp của người Chaldea cho toán học là rất quan trọng.

she studied chaldean history in her university course.

cô ấy đã nghiên cứu lịch sử Chaldea trong khóa học đại học của mình.

the chaldean empire was known for its advancements in astronomy.

đế chế Chaldea nổi tiếng với những tiến bộ trong thiên văn học.

chaldean culture has left a lasting legacy on the region.

văn hóa Chaldea đã để lại di sản lâu dài cho khu vực.

chaldean mythology includes many fascinating stories.

thần thoại Chaldea bao gồm nhiều câu chuyện hấp dẫn.

he is a chaldean scholar specializing in ancient texts.

anh ấy là một học giả Chaldea chuyên về các văn bản cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay