chalkboards

[Mỹ]/[ˈtʃɔːlbɔːdz]/
[Anh]/[ˈtʃɔːlˌbɔːrdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của bảng viết phấn; một bề mặt (thường là màu đen) dùng để viết hoặc vẽ bằng phấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

chalkboards everywhere

Bảng viết phấn ở khắp nơi

writing on chalkboards

Viết trên bảng viết phấn

old chalkboards

Bảng viết phấn cũ

covered chalkboards

Bảng viết phấn được che phủ

clean chalkboards

Bảng viết phấn sạch sẽ

erased chalkboards

Bảng viết phấn đã xóa

chalkboards and desks

Bảng viết phấn và bàn học

filled chalkboards

Bảng viết phấn đầy chữ

dusty chalkboards

Bảng viết phấn bụi bặm

new chalkboards

Bảng viết phấn mới

Câu ví dụ

the teacher wrote complex equations on the chalkboards.

Giáo viên đã viết các phương trình phức tạp trên bảng phấn.

we erased the chalkboards after the class ended.

Chúng tôi đã xóa bảng phấn sau khi tiết học kết thúc.

the old schoolhouse still had dusty chalkboards.

Cái trường cũ vẫn còn những bảng phấn bụi bặm.

he used colorful chalk to decorate the chalkboards.

Anh ấy dùng phấn màu để trang trí bảng phấn.

the students carefully copied notes from the chalkboards.

Các học sinh cẩn thận chép ghi chú từ bảng phấn.

the classroom was filled with the scent of chalkboards.

Phòng học ngập tràn mùi bảng phấn.

they covered the chalkboards with protective film.

Họ phủ lên bảng phấn bằng màng bảo vệ.

the history lesson involved diagrams on the chalkboards.

Bài học lịch sử có các sơ đồ trên bảng phấn.

she cleaned the chalkboards with a damp cloth.

Cô ấy lau bảng phấn bằng khăn ẩm.

the children drew silly pictures on the chalkboards.

Các em nhỏ vẽ những bức tranh hài hước trên bảng phấn.

he filled the chalkboards with brainstorming ideas.

Anh ấy viết đầy ý tưởng suy nghĩ lên bảng phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay