chalkboards everywhere
Bảng viết phấn ở khắp nơi
writing on chalkboards
Viết trên bảng viết phấn
old chalkboards
Bảng viết phấn cũ
covered chalkboards
Bảng viết phấn được che phủ
clean chalkboards
Bảng viết phấn sạch sẽ
erased chalkboards
Bảng viết phấn đã xóa
chalkboards and desks
Bảng viết phấn và bàn học
filled chalkboards
Bảng viết phấn đầy chữ
dusty chalkboards
Bảng viết phấn bụi bặm
new chalkboards
Bảng viết phấn mới
the teacher wrote complex equations on the chalkboards.
Giáo viên đã viết các phương trình phức tạp trên bảng phấn.
we erased the chalkboards after the class ended.
Chúng tôi đã xóa bảng phấn sau khi tiết học kết thúc.
the old schoolhouse still had dusty chalkboards.
Cái trường cũ vẫn còn những bảng phấn bụi bặm.
he used colorful chalk to decorate the chalkboards.
Anh ấy dùng phấn màu để trang trí bảng phấn.
the students carefully copied notes from the chalkboards.
Các học sinh cẩn thận chép ghi chú từ bảng phấn.
the classroom was filled with the scent of chalkboards.
Phòng học ngập tràn mùi bảng phấn.
they covered the chalkboards with protective film.
Họ phủ lên bảng phấn bằng màng bảo vệ.
the history lesson involved diagrams on the chalkboards.
Bài học lịch sử có các sơ đồ trên bảng phấn.
she cleaned the chalkboards with a damp cloth.
Cô ấy lau bảng phấn bằng khăn ẩm.
the children drew silly pictures on the chalkboards.
Các em nhỏ vẽ những bức tranh hài hước trên bảng phấn.
he filled the chalkboards with brainstorming ideas.
Anh ấy viết đầy ý tưởng suy nghĩ lên bảng phấn.
chalkboards everywhere
Bảng viết phấn ở khắp nơi
writing on chalkboards
Viết trên bảng viết phấn
old chalkboards
Bảng viết phấn cũ
covered chalkboards
Bảng viết phấn được che phủ
clean chalkboards
Bảng viết phấn sạch sẽ
erased chalkboards
Bảng viết phấn đã xóa
chalkboards and desks
Bảng viết phấn và bàn học
filled chalkboards
Bảng viết phấn đầy chữ
dusty chalkboards
Bảng viết phấn bụi bặm
new chalkboards
Bảng viết phấn mới
the teacher wrote complex equations on the chalkboards.
Giáo viên đã viết các phương trình phức tạp trên bảng phấn.
we erased the chalkboards after the class ended.
Chúng tôi đã xóa bảng phấn sau khi tiết học kết thúc.
the old schoolhouse still had dusty chalkboards.
Cái trường cũ vẫn còn những bảng phấn bụi bặm.
he used colorful chalk to decorate the chalkboards.
Anh ấy dùng phấn màu để trang trí bảng phấn.
the students carefully copied notes from the chalkboards.
Các học sinh cẩn thận chép ghi chú từ bảng phấn.
the classroom was filled with the scent of chalkboards.
Phòng học ngập tràn mùi bảng phấn.
they covered the chalkboards with protective film.
Họ phủ lên bảng phấn bằng màng bảo vệ.
the history lesson involved diagrams on the chalkboards.
Bài học lịch sử có các sơ đồ trên bảng phấn.
she cleaned the chalkboards with a damp cloth.
Cô ấy lau bảng phấn bằng khăn ẩm.
the children drew silly pictures on the chalkboards.
Các em nhỏ vẽ những bức tranh hài hước trên bảng phấn.
he filled the chalkboards with brainstorming ideas.
Anh ấy viết đầy ý tưởng suy nghĩ lên bảng phấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay