wear chammies
đeo chammies
soft chammies
chammies mềm mại
chammies collection
bộ sưu tập chammies
buy chammies
mua chammies
chammies style
phong cách chammies
chammies fit
độ vừa vặn của chammies
favorite chammies
chammies yêu thích
chammies outfit
trang phục chammies
cozy chammies
chammies ấm áp
chammies for lounging
chammies để thư giãn
chammies are great for drying off after a swim.
Chammies rất tuyệt vời để lau khô sau khi bơi.
i always keep a pair of chammies in my gym bag.
Tôi luôn để một cặp chammies trong túi tập gym của mình.
using chammies can help prevent chafing during long runs.
Sử dụng chammies có thể giúp ngăn ngừa ma sát trong khi chạy bộ đường dài.
chammies are made from soft, absorbent material.
Chammies được làm từ vật liệu mềm và thấm hút.
after a workout, i love to wrap myself in a chammies.
Sau khi tập luyện, tôi thích quấn mình trong một chiếc chammies.
chammies are perfect for outdoor activities in hot weather.
Chammies rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời trong thời tiết nóng.
she prefers using chammies over regular towels.
Cô ấy thích sử dụng chammies hơn khăn tắm thông thường.
chammies can be easily washed and reused.
Chammies có thể dễ dàng giặt và tái sử dụng.
he bought a new set of chammies for his trip.
Anh ấy đã mua một bộ chammies mới cho chuyến đi của mình.
chammies are essential for any athlete's gear.
Chammies là điều cần thiết cho trang bị của bất kỳ vận động viên nào.
wear chammies
đeo chammies
soft chammies
chammies mềm mại
chammies collection
bộ sưu tập chammies
buy chammies
mua chammies
chammies style
phong cách chammies
chammies fit
độ vừa vặn của chammies
favorite chammies
chammies yêu thích
chammies outfit
trang phục chammies
cozy chammies
chammies ấm áp
chammies for lounging
chammies để thư giãn
chammies are great for drying off after a swim.
Chammies rất tuyệt vời để lau khô sau khi bơi.
i always keep a pair of chammies in my gym bag.
Tôi luôn để một cặp chammies trong túi tập gym của mình.
using chammies can help prevent chafing during long runs.
Sử dụng chammies có thể giúp ngăn ngừa ma sát trong khi chạy bộ đường dài.
chammies are made from soft, absorbent material.
Chammies được làm từ vật liệu mềm và thấm hút.
after a workout, i love to wrap myself in a chammies.
Sau khi tập luyện, tôi thích quấn mình trong một chiếc chammies.
chammies are perfect for outdoor activities in hot weather.
Chammies rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời trong thời tiết nóng.
she prefers using chammies over regular towels.
Cô ấy thích sử dụng chammies hơn khăn tắm thông thường.
chammies can be easily washed and reused.
Chammies có thể dễ dàng giặt và tái sử dụng.
he bought a new set of chammies for his trip.
Anh ấy đã mua một bộ chammies mới cho chuyến đi của mình.
chammies are essential for any athlete's gear.
Chammies là điều cần thiết cho trang bị của bất kỳ vận động viên nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay