| số nhiều | changers |
game changer
thay đổi cuộc chơi
career changer
thay đổi sự nghiệp
life changer
thay đổi cuộc đời
tap changer
bộ thay đổi điện áp
frequency changer
bộ thay đổi tần số
speed changer
bộ thay đổi tốc độ
money changer
đổi tiền
an inveterate changer of decor.
một người thay đổi trang trí không ngừng.
In a wordinternal changer of hierophant is the hierophant 's adaptable renovation in the aspects of idea and action.
Nói tóm lại, người thay đổi nội tại của thầy tư tế là sự đổi mới thích ứng của thầy tư tế trong các khía cạnh ý tưởng và hành động.
When the frequency changer has malfunction, power frequency is adopted, and the motor speed is nonadjustable.
Khi bộ thay đổi tần số bị lỗi, tần số nguồn được sử dụng và tốc độ động cơ không thể điều chỉnh.
game changer
thay đổi cuộc chơi
career changer
thay đổi sự nghiệp
life changer
thay đổi cuộc đời
tap changer
bộ thay đổi điện áp
frequency changer
bộ thay đổi tần số
speed changer
bộ thay đổi tốc độ
money changer
đổi tiền
an inveterate changer of decor.
một người thay đổi trang trí không ngừng.
In a wordinternal changer of hierophant is the hierophant 's adaptable renovation in the aspects of idea and action.
Nói tóm lại, người thay đổi nội tại của thầy tư tế là sự đổi mới thích ứng của thầy tư tế trong các khía cạnh ý tưởng và hành động.
When the frequency changer has malfunction, power frequency is adopted, and the motor speed is nonadjustable.
Khi bộ thay đổi tần số bị lỗi, tần số nguồn được sử dụng và tốc độ động cơ không thể điều chỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay