chartering

[Mỹ]/ˈtʃɑː.tərɪŋ/
[Anh]/ˈtʃɑːr.tər.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động thuê hoặc cho thuê một con tàu, máy bay hoặc phương tiện khác cho một mục đích cụ thể.
v.Thuê hoặc cho thuê một con tàu, máy bay hoặc phương tiện khác cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

chartering services

dịch vụ cho thuê

chartering agreement

thỏa thuận cho thuê

chartering options

các lựa chọn cho thuê

chartering process

quy trình cho thuê

chartering fees

phí cho thuê

chartering company

công ty cho thuê

chartering flight

chuyến bay cho thuê

chartering vessel

tàu cho thuê

chartering rules

luật lệ cho thuê

Câu ví dụ

chartering a yacht can be an exciting experience.

việc thuê một chiếc du thuyền có thể là một trải nghiệm thú vị.

they are chartering a private jet for their vacation.

họ đang thuê một chiếc máy bay phản lực tư nhân cho kỳ nghỉ của họ.

chartering a bus for the trip is a cost-effective option.

việc thuê một chiếc xe buýt cho chuyến đi là một lựa chọn tiết kiệm chi phí.

the company is considering chartering a cargo ship.

công ty đang xem xét thuê một tàu chở hàng.

chartering services are available for large events.

các dịch vụ thuê có sẵn cho các sự kiện lớn.

they are chartering a helicopter to reach the remote area.

họ đang thuê một chiếc trực thăng để đến được khu vực hẻo lánh.

chartering a sailboat is perfect for a weekend getaway.

việc thuê một chiếc thuyền buồm là hoàn hảo cho một chuyến đi ngắn ngày.

she enjoys chartering fishing boats for her trips.

cô ấy thích thuê thuyền câu cá cho những chuyến đi của mình.

chartering a limousine adds a touch of luxury to any event.

việc thuê một chiếc xe limousine thêm một chút sang trọng cho bất kỳ sự kiện nào.

the team is chartering a conference room for their meeting.

nhóm đang thuê một phòng hội nghị cho cuộc họp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay