chartering services
dịch vụ cho thuê
chartering agreement
thỏa thuận cho thuê
chartering options
các lựa chọn cho thuê
chartering process
quy trình cho thuê
chartering fees
phí cho thuê
chartering company
công ty cho thuê
chartering flight
chuyến bay cho thuê
chartering vessel
tàu cho thuê
chartering rules
luật lệ cho thuê
chartering a yacht can be an exciting experience.
việc thuê một chiếc du thuyền có thể là một trải nghiệm thú vị.
they are chartering a private jet for their vacation.
họ đang thuê một chiếc máy bay phản lực tư nhân cho kỳ nghỉ của họ.
chartering a bus for the trip is a cost-effective option.
việc thuê một chiếc xe buýt cho chuyến đi là một lựa chọn tiết kiệm chi phí.
the company is considering chartering a cargo ship.
công ty đang xem xét thuê một tàu chở hàng.
chartering services are available for large events.
các dịch vụ thuê có sẵn cho các sự kiện lớn.
they are chartering a helicopter to reach the remote area.
họ đang thuê một chiếc trực thăng để đến được khu vực hẻo lánh.
chartering a sailboat is perfect for a weekend getaway.
việc thuê một chiếc thuyền buồm là hoàn hảo cho một chuyến đi ngắn ngày.
she enjoys chartering fishing boats for her trips.
cô ấy thích thuê thuyền câu cá cho những chuyến đi của mình.
chartering a limousine adds a touch of luxury to any event.
việc thuê một chiếc xe limousine thêm một chút sang trọng cho bất kỳ sự kiện nào.
the team is chartering a conference room for their meeting.
nhóm đang thuê một phòng hội nghị cho cuộc họp của họ.
chartering services
dịch vụ cho thuê
chartering agreement
thỏa thuận cho thuê
chartering options
các lựa chọn cho thuê
chartering process
quy trình cho thuê
chartering fees
phí cho thuê
chartering company
công ty cho thuê
chartering flight
chuyến bay cho thuê
chartering vessel
tàu cho thuê
chartering rules
luật lệ cho thuê
chartering a yacht can be an exciting experience.
việc thuê một chiếc du thuyền có thể là một trải nghiệm thú vị.
they are chartering a private jet for their vacation.
họ đang thuê một chiếc máy bay phản lực tư nhân cho kỳ nghỉ của họ.
chartering a bus for the trip is a cost-effective option.
việc thuê một chiếc xe buýt cho chuyến đi là một lựa chọn tiết kiệm chi phí.
the company is considering chartering a cargo ship.
công ty đang xem xét thuê một tàu chở hàng.
chartering services are available for large events.
các dịch vụ thuê có sẵn cho các sự kiện lớn.
they are chartering a helicopter to reach the remote area.
họ đang thuê một chiếc trực thăng để đến được khu vực hẻo lánh.
chartering a sailboat is perfect for a weekend getaway.
việc thuê một chiếc thuyền buồm là hoàn hảo cho một chuyến đi ngắn ngày.
she enjoys chartering fishing boats for her trips.
cô ấy thích thuê thuyền câu cá cho những chuyến đi của mình.
chartering a limousine adds a touch of luxury to any event.
việc thuê một chiếc xe limousine thêm một chút sang trọng cho bất kỳ sự kiện nào.
the team is chartering a conference room for their meeting.
nhóm đang thuê một phòng hội nghị cho cuộc họp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay