chassis

[Mỹ]/'ʃæsɪ/
[Anh]/'ʃæsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khung dưới của một phương tiện; cấu trúc của một máy bay; vỏ hoặc khung của một chiếc radio.

Cụm từ & Cách kết hợp

vehicle chassis

chassis xe cơ giới

truck chassis

chassis xe tải

car chassis

chassis xe hơi

chassis dynamometer

máy đo lực của khung xe

chassis frame

khung chassis

Câu ví dụ

The EA Series offer advanced circuitry design, low profile chassis removable channel modules and true dual monaural configuration.

Loạt EA cung cấp thiết kế mạch điện tiên tiến, khung máy tính để bàn có thể tháo rời các mô-đun kênh và cấu hình đơn âm kép thực sự.

The big arrival in the Labs yesterday was a barebones PC chassis from Shuttle, with something very special sitting inside: the very first dual-core Atom processor we’ve seen.

Sự kiện lớn diễn ra tại Labs vào ngày hôm qua là một bộ khung máy tính để bàn không có nhiều bộ phận từ Shuttle, với một điều đặc biệt bên trong: bộ xử lý Atom hai nhân đầu tiên mà chúng tôi từng thấy.

Further adding to occupant safety, frontal impacts are absorbed by crumple zones directed into Y-shaped chassis members and the main understructure – the strongest part of the chassis.

Tăng thêm sự an toàn cho hành khách, lực tác động từ phía trước được hấp thụ bởi các khu vực biến dạng được hướng vào các thành phần khung hình chữ Y và cấu trúc chịu lực chính – bộ phận chắc chắn nhất của khung.

The chassis of the car was damaged in the accident.

Khung của chiếc xe đã bị hư hại trong vụ tai nạn.

The chassis provides structural support for the vehicle.

Khung cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho xe.

The chassis design is crucial for the overall performance of the car.

Thiết kế khung rất quan trọng đối với hiệu suất tổng thể của xe.

The chassis is made of lightweight materials to improve fuel efficiency.

Khung được làm bằng vật liệu nhẹ để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

The chassis of the truck is reinforced for heavy-duty use.

Khung của chiếc xe tải được gia cố để sử dụng trong các công việc nặng.

The chassis assembly process requires precision and attention to detail.

Quy trình lắp ráp khung đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.

The chassis of the motorcycle is designed for optimal stability.

Khung của chiếc xe máy được thiết kế để có độ ổn định tối ưu.

The chassis manufacturer ensures compliance with safety regulations.

Nhà sản xuất khung đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.

The chassis serves as the foundation for the entire vehicle.

Khung đóng vai trò là nền tảng cho toàn bộ xe.

The chassis design influences the handling and performance of the car.

Thiết kế khung ảnh hưởng đến khả năng xử lý và hiệu suất của xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay