| quá khứ phân từ | chauffeured |
| hiện tại phân từ | chauffeuring |
| số nhiều | chauffeurs |
| thì quá khứ | chauffeured |
| ngôi thứ ba số ít | chauffeurs |
private chauffeur
xe hơi riêng
a butler and a chauffeur who sleep in.
một quản gia và một người lái xe riêng ngủ trưa.
My chauffeur will call for you at seven.
Người lái xe của tôi sẽ gọi bạn vào lúc bảy giờ.
She has a chauffeur-driven limousine.
Cô ấy có một chiếc xe limousine do người lái xe riêng điều khiển.
The chauffeur turned the sedan about.
Người lái xe riêng đã quay chiếc sedan lại.
A uniformed chauffeur stared straight ahead.
Một người lái xe riêng mặc đồng phục nhìn thẳng về phía trước.
chauffeured the guests around town.
đã đưa khách đi quanh thành phố.
she insisted on being chauffeured around .
cô ấy khăng khăng được đưa đi bằng xe hơi.
private chauffeur
xe hơi riêng
a butler and a chauffeur who sleep in.
một quản gia và một người lái xe riêng ngủ trưa.
My chauffeur will call for you at seven.
Người lái xe của tôi sẽ gọi bạn vào lúc bảy giờ.
She has a chauffeur-driven limousine.
Cô ấy có một chiếc xe limousine do người lái xe riêng điều khiển.
The chauffeur turned the sedan about.
Người lái xe riêng đã quay chiếc sedan lại.
A uniformed chauffeur stared straight ahead.
Một người lái xe riêng mặc đồng phục nhìn thẳng về phía trước.
chauffeured the guests around town.
đã đưa khách đi quanh thành phố.
she insisted on being chauffeured around .
cô ấy khăng khăng được đưa đi bằng xe hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay