chemo

[Mỹ]/ˈkiːməʊ/
[Anh]/ˈkiːmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viết tắt của hóa trị liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

chemo treatment

điều trị hóa học

chemo session

buổi hóa trị

chemo drugs

thuốc hóa trị

chemo side effects

tác dụng phụ của hóa trị

chemo therapy

phục hồi chức năng sau hóa trị

chemo nurse

y tá hóa trị

chemo plan

kế hoạch hóa trị

chemo appointment

lịch hẹn hóa trị

chemo support

hỗ trợ hóa trị

chemo recovery

phục hồi sau hóa trị

Câu ví dụ

she started her chemo treatment last week.

Cô ấy bắt đầu điều trị hóa trị vào tuần trước.

many patients experience side effects from chemo.

Nhiều bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ từ hóa trị.

he felt tired after his first round of chemo.

Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau vòng hóa trị đầu tiên.

chemo can be tough, but it is necessary for recovery.

Hóa trị có thể rất khó khăn, nhưng nó cần thiết cho quá trình hồi phục.

they discussed the chemo options with the doctor.

Họ đã thảo luận về các lựa chọn hóa trị với bác sĩ.

after chemo, she felt hopeful about her health.

Sau hóa trị, cô ấy cảm thấy lạc quan về sức khỏe của mình.

he joined a support group for people undergoing chemo.

Anh ấy đã tham gia một nhóm hỗ trợ cho những người đang điều trị hóa trị.

chemo sessions are usually scheduled every few weeks.

Các buổi hóa trị thường được lên lịch sau mỗi vài tuần.

she prepared herself mentally for the chemo process.

Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần cho quá trình hóa trị.

his doctor recommended a specific type of chemo.

Bác sĩ của anh ấy đã giới thiệu một loại hóa trị cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay