chicano

[Mỹ]/tʃɪˈkɑːnəʊ/
[Anh]/tʃɪˈkɑːnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đàn ông Mexico-Mỹ; Chicano (có nguồn gốc Mexico-Mỹ hoặc nói tiếng Tây Ban Nha ở Mỹ Latinh)
Word Forms
số nhiềuchicanoes

Cụm từ & Cách kết hợp

chicano culture

văn hóa người Mỹ gốc Latinh

chicano art

nghệ thuật người Mỹ gốc Latinh

chicano identity

khuynh hướng người Mỹ gốc Latinh

chicano literature

văn học người Mỹ gốc Latinh

chicano movement

phong trào người Mỹ gốc Latinh

chicano studies

nghiên cứu về người Mỹ gốc Latinh

chicano pride

niềm tự hào của người Mỹ gốc Latinh

chicano history

lịch sử của người Mỹ gốc Latinh

chicano community

cộng đồng người Mỹ gốc Latinh

chicano rights

quyền lợi của người Mỹ gốc Latinh

Câu ví dụ

many chicano artists express their cultural identity through their work.

Nhiều nghệ sĩ người Mỹ gốc Mexico thể hiện bản sắc văn hóa của họ thông qua tác phẩm của họ.

chicano literature often reflects the struggles of the community.

Văn học người Mỹ gốc Mexico thường phản ánh những khó khăn của cộng đồng.

the chicano movement sought to improve civil rights for mexican americans.

Phong trào Chicano tìm cách cải thiện quyền công dân cho người Mỹ gốc Mexico.

chicano culture is rich with traditions and history.

Văn hóa người Mỹ gốc Mexico giàu truyền thống và lịch sử.

many students identify as chicano and celebrate their heritage.

Nhiều sinh viên tự nhận mình là người Mỹ gốc Mexico và ăn mừng di sản của họ.

chicano music blends various genres, reflecting diverse influences.

Âm nhạc người Mỹ gốc Mexico pha trộn nhiều thể loại, phản ánh những ảnh hưởng đa dạng.

chicano pride is an important aspect of community identity.

Niềm tự hào của người Mỹ gốc Mexico là một khía cạnh quan trọng của bản sắc cộng đồng.

art festivals often feature chicano artists showcasing their talent.

Các lễ hội nghệ thuật thường giới thiệu các nghệ sĩ người Mỹ gốc Mexico thể hiện tài năng của họ.

chicano studies programs are growing in universities across the country.

Các chương trình nghiên cứu người Mỹ gốc Mexico đang phát triển ở các trường đại học trên khắp đất nước.

chicano murals are a vibrant expression of cultural heritage.

Những bức tranh tường Chicano là một biểu hiện sống động của di sản văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay