chickpea

[Mỹ]/ˈtʃɪk.piː/
[Anh]/ˈtʃɪk.piː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại đậu được sử dụng làm thực phẩm; cây sản xuất đậu garbanzo
Word Forms
số nhiềuchickpeas

Cụm từ & Cách kết hợp

chickpea salad

salad đậu gà

chickpea curry

cà ri đậu gà

chickpea stew

hầm đậu gà

chickpea soup

súp đậu gà

chickpea dip

muối đậu gà

chickpea flour

bột đậu gà

chickpea burger

bánh mì đậu gà

chickpea wrap

bánh cuốn đậu gà

chickpea snack

đồ ăn nhẹ đậu gà

chickpea bowl

đĩa đậu gà

Câu ví dụ

chickpeas are a great source of protein.

đậu gà là một nguồn protein tuyệt vời.

i love making hummus with chickpeas.

Tôi thích làm hummus với đậu gà.

chickpeas can be added to salads for extra crunch.

Có thể thêm đậu gà vào salad để tăng thêm độ giòn.

roasted chickpeas make a healthy snack.

Đậu gà nướng là một món ăn vặt lành mạnh.

chickpeas are often used in mediterranean cuisine.

Đậu gà thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.

you can use chickpeas to make a delicious stew.

Bạn có thể dùng đậu gà để làm một món hầm ngon.

chickpeas are gluten-free and nutritious.

Đậu gà không chứa gluten và rất giàu dinh dưỡng.

adding chickpeas to your diet can improve your health.

Việc bổ sung đậu gà vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

chickpeas can be blended into a smooth dip.

Có thể xay đậu gà thành một món sốt nhuyễn.

many people enjoy chickpea curry for dinner.

Nhiều người thích ăn cà ri đậu gà vào bữa tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay