chihuahua

[Mỹ]/ʃɪˈwɑː.wə/
[Anh]/ʃɪˈwɑː.wə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giống chó có nguồn gốc từ Mexico; tên của một tiểu bang và thủ đô của nó ở miền bắc Mexico
Word Forms
số nhiềuchihuahuas

Cụm từ & Cách kết hợp

small chihuahua

chihuahua nhỏ

cute chihuahua

chihuahua dễ thương

chihuahua puppy

chihuahua con

chihuahua breed

giống chihuahua

chihuahua owner

chủ nhân chihuahua

friendly chihuahua

chihuahua thân thiện

chihuahua mix

chihuahua lai

chihuahua rescue

cứu hộ chihuahua

chihuahua dog

chú chó chihuahua

playful chihuahua

chihuahua nghịch ngợm

Câu ví dụ

i have a chihuahua named bella.

Tôi có một chú chó chihuahua tên Bella.

chihuahuas are known for their big personalities.

Những chú chó chihuahua nổi tiếng với tính cách lớn mạnh.

my chihuahua loves to cuddle on the couch.

Chú chihuahua của tôi thích được ôm ấp trên sofa.

chihuahuas can be very protective of their owners.

Những chú chó chihuahua có thể rất bảo vệ chủ nhân của chúng.

it's important to socialize your chihuahua early.

Điều quan trọng là phải giúp chú chó chihuahua của bạn giao tiếp xã hội từ sớm.

chihuahuas require regular grooming to maintain their coat.

Những chú chó chihuahua cần được chăm sóc lông thường xuyên để giữ cho bộ lông của chúng khỏe mạnh.

my neighbor has a chihuahua that barks a lot.

Người hàng xóm của tôi có một chú chó chihuahua hay sủa rất nhiều.

chihuahuas are great companions for apartment living.

Những chú chó chihuahua là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho cuộc sống trong căn hộ.

training a chihuahua can be a fun experience.

Huấn luyện một chú chó chihuahua có thể là một trải nghiệm thú vị.

chihuahuas often bond closely with their owners.

Những chú chó chihuahua thường gắn bó mật thiết với chủ nhân của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay