childrearing

[Mỹ]/ˈtʃaɪldˌrɪərɪŋ/
[Anh]/ˈtʃaɪldˌrɪrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình nuôi dưỡng và giáo dục một đứa trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

childrearing practices

thực hành nuôi dạy con cái

childrearing responsibilities

trách nhiệm nuôi dạy con cái

childrearing strategies

chiến lược nuôi dạy con cái

childrearing support

hỗ trợ nuôi dạy con cái

childrearing tips

mẹo nuôi dạy con cái

childrearing challenges

thách thức trong việc nuôi dạy con cái

childrearing methods

phương pháp nuôi dạy con cái

childrearing beliefs

niềm tin về nuôi dạy con cái

childrearing environment

môi trường nuôi dạy con cái

childrearing education

giáo dục về nuôi dạy con cái

Câu ví dụ

childrearing can be a challenging yet rewarding experience.

Việc nuôi dạy con cái có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng rất đáng rewarding.

effective childrearing requires patience and understanding.

Việc nuôi dạy con cái hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

many parents seek advice on childrearing techniques.

Nhiều bậc cha mẹ tìm kiếm lời khuyên về các phương pháp nuôi dạy con cái.

childrearing practices vary greatly across cultures.

Các phương pháp nuôi dạy con cái khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.

support groups can help with the challenges of childrearing.

Các nhóm hỗ trợ có thể giúp vượt qua những thách thức trong việc nuôi dạy con cái.

childrearing involves both physical and emotional investment.

Việc nuôi dạy con cái đòi hỏi cả sự đầu tư về thể chất và tinh thần.

many books are available on the topic of childrearing.

Có rất nhiều sách có sẵn về chủ đề nuôi dạy con cái.

childrearing can greatly influence a child's development.

Việc nuôi dạy con cái có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của trẻ.

parents often share their childrearing experiences with each other.

Các bậc cha mẹ thường chia sẻ kinh nghiệm nuôi dạy con cái với nhau.

childrearing responsibilities are often shared between partners.

Nhiệm vụ nuôi dạy con cái thường được chia sẻ giữa các cặp đôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay