chinampas

[Mỹ]/tʃɪˈnæmpə/
[Anh]/tʃɪˈnæmpə/

Dịch

n. một loại đảo nhân tạo được sử dụng cho nông nghiệp ở Mexico

Cụm từ & Cách kết hợp

chinampa agriculture

nông nghiệp chinampa

chinampa farming

nuôi trồng chinampa

chinampa system

hệ thống chinampa

chinampa gardens

vườn chinampa

chinampa fields

đồng ruộng chinampa

chinampa culture

văn hóa chinampa

chinampa methods

phương pháp chinampa

chinampa wetlands

đầm lầy chinampa

chinampa techniques

kỹ thuật chinampa

chinampa landscape

khung cảnh chinampa

Câu ví dụ

chinampas are a traditional farming method in mexico.

chinampa là một phương pháp canh tác truyền thống ở mexico.

the chinampa system allows for year-round crop production.

hệ thống chinampa cho phép sản xuất cây trồng quanh năm.

farmers use chinampas to maximize their agricultural yield.

những người nông dân sử dụng chinampa để tối đa hóa năng suất nông nghiệp của họ.

chinampas are often referred to as floating gardens.

chinampa thường được gọi là những khu vườn nổi.

in ancient times, chinampas were crucial for the aztec civilization.

vào thời cổ đại, chinampa rất quan trọng đối với nền văn minh aztec.

the chinampa technique helps conserve water in agriculture.

kỹ thuật chinampa giúp bảo tồn nước trong nông nghiệp.

chinampa farming promotes biodiversity in the region.

kinh doanh chinampa thúc đẩy đa dạng sinh học trong khu vực.

many communities are reviving chinampa practices today.

nhiều cộng đồng đang hồi sinh các phương pháp chinampa ngày nay.

chinampas are built using mud and aquatic plants.

chinampa được xây dựng bằng bùn và cây thủy sinh.

visiting chinampas can be a unique cultural experience.

ghé thăm chinampa có thể là một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay