chipolata

[Mỹ]/ˌʃɪpəˈlɑːtə/
[Anh]/ˌʃɪpəˈlɑːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xúc xích nhỏ
Các dạng của từ
số nhiềuchipolatas

Cụm từ & Cách kết hợp

chipolata sausage

thịt chả chipolata

chipolata recipe

công thức làm chả chipolata

chipolata skewers

tăm chả chipolata

chipolata dinner

bữa tối với chả chipolata

chipolata platter

khay chả chipolata

chipolata grill

bếp nướng chả chipolata

chipolata dish

món ăn với chả chipolata

chipolata bites

đĩa chả chipolata nhỏ

chipolata breakfast

bữa sáng với chả chipolata

chipolata curry

cà ri chả chipolata

Câu ví dụ

we enjoyed a delicious chipolata for breakfast.

Chúng tôi đã tận hưởng một món chipolata ngon tuyệt cho bữa sáng.

she grilled chipolatas for the barbecue party.

Cô ấy đã nướng chipolata cho bữa tiệc nướng.

chipolata sausages are perfect for a quick meal.

Xúc xích chipolata là hoàn hảo cho một bữa ăn nhanh.

he added chipolatas to the pasta dish.

Anh ấy đã thêm chipolata vào món mì ống.

they serve chipolata with mashed potatoes.

Họ phục vụ chipolata với khoai tây nghiền.

chipolatas can be found in most supermarkets.

Bạn có thể tìm thấy chipolata ở hầu hết các siêu thị.

we bought some chipolatas for the picnic.

Chúng tôi đã mua một ít chipolata cho chuyến dã ngoại.

she prefers chipolata over other types of sausages.

Cô ấy thích chipolata hơn các loại xúc xích khác.

chipolata is a great addition to a hearty breakfast.

Chipolata là một sự bổ sung tuyệt vời cho bữa sáng no đủ.

he seasoned the chipolata with herbs and spices.

Anh ấy đã tẩm ướp chipolata với các loại thảo mộc và gia vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay