chlorambucil

[Mỹ]/klɔːˈræmbjʊsɪl/
[Anh]/klɔːˈræmbjʊsɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc chống ung thư được sử dụng để điều trị một số loại ung thư
Các dạng của từ
số nhiềuchlorambucils

Cụm từ & Cách kết hợp

chlorambucil dosage

liều dùng chlorambucil

chlorambucil treatment

điều trị chlorambucil

chlorambucil therapy

liệu pháp chlorambucil

chlorambucil side effects

tác dụng phụ của chlorambucil

chlorambucil administration

quản lý chlorambucil

chlorambucil indication

chỉ định của chlorambucil

chlorambucil efficacy

hiệu quả của chlorambucil

chlorambucil regimen

phác đồ chlorambucil

chlorambucil interaction

tương tác của chlorambucil

chlorambucil research

nghiên cứu về chlorambucil

Câu ví dụ

chlorambucil is often used in the treatment of certain types of cancer.

chlorambucil thường được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư.

patients receiving chlorambucil should be monitored for side effects.

bệnh nhân dùng chlorambucil nên được theo dõi các tác dụng phụ.

chlorambucil can be administered orally or intravenously.

chlorambucil có thể được dùng bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch.

it is important to follow the prescribed dosage of chlorambucil.

rất quan trọng là tuân thủ liều lượng quy định của chlorambucil.

chlorambucil may cause low blood cell counts in some patients.

chlorambucil có thể gây ra tình trạng giảm số lượng tế bào máu ở một số bệnh nhân.

discuss any allergies with your doctor before taking chlorambucil.

hãy thảo luận với bác sĩ về bất kỳ dị ứng nào trước khi dùng chlorambucil.

chlorambucil is sometimes used in combination with other medications.

chlorambucil đôi khi được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác.

long-term use of chlorambucil may increase the risk of secondary cancers.

việc sử dụng chlorambucil lâu dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư khác.

patients should report any unusual symptoms while on chlorambucil.

bệnh nhân nên báo cáo bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi đang dùng chlorambucil.

chlorambucil therapy requires regular blood tests to monitor health.

việc điều trị bằng chlorambucil đòi hỏi phải xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay