chokedamps

[Mỹ]/ˈtʃəʊkdæmps/
[Anh]/ˈtʃoʊkdæmps/

Dịch

n. khí trong mỏ hoặc hố sâu gây ngạt thở

Cụm từ & Cách kết hợp

chokedamps hazard

nguy cơ chokedamps

chokedamps detection

phát hiện chokedamps

chokedamps levels

mức độ chokedamps

chokedamps safety

an toàn chokedamps

chokedamps monitoring

giám sát chokedamps

chokedamps prevention

ngăn ngừa chokedamps

chokedamps exposure

tiếp xúc với chokedamps

chokedamps control

kiểm soát chokedamps

chokedamps risk

rủi ro chokedamps

chokedamps assessment

đánh giá chokedamps

Câu ví dụ

chokedamps can be dangerous in poorly ventilated mines.

chokedamps có thể nguy hiểm trong các mỏ thông gió kém.

miners must be trained to recognize the signs of chokedamps.

người khai thác mỏ phải được đào tạo để nhận biết các dấu hiệu của chokedamps.

preventing chokedamps is crucial for mine safety.

ngăn ngừa chokedamps là rất quan trọng cho sự an toàn của mỏ.

chokedamps often occur after a fire in the mine.

chokedamps thường xảy ra sau một đám cháy trong mỏ.

proper ventilation systems help reduce the risk of chokedamps.

các hệ thống thông gió phù hợp giúp giảm nguy cơ chokedamps.

chokedamps can quickly lead to a life-threatening situation.

chokedamps có thể nhanh chóng dẫn đến một tình huống nguy hiểm đến tính mạng.

regular monitoring is necessary to detect chokedamps in mines.

việc giám sát thường xuyên là cần thiết để phát hiện chokedamps trong mỏ.

workers were evacuated due to the presence of chokedamps.

công nhân đã được sơ tán do sự hiện diện của chokedamps.

understanding the chemistry of chokedamps is important for safety.

hiểu được hóa học của chokedamps là quan trọng cho sự an toàn.

the company invested in technology to detect chokedamps early.

công ty đã đầu tư vào công nghệ để phát hiện chokedamps sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay