| số nhiều | chokers |
choker necklace
dây choker
She wore a black velvet choker to the party.
Cô ấy đã đeo một vòng cổ choker bằng nhung đen đến bữa tiệc.
The choker necklace complemented her outfit perfectly.
Chiếc vòng cổ choker đã bổ sung hoàn hảo cho trang phục của cô ấy.
He felt the choker tightening around his neck.
Anh cảm thấy vòng cổ choker siết chặt quanh cổ anh.
The choker trend is making a comeback in fashion.
Xu hướng choker đang trở lại trong giới thời trang.
She designed a custom-made choker for the celebrity.
Cô ấy đã thiết kế một chiếc vòng cổ choker được làm riêng cho người nổi tiếng.
The choker added a touch of elegance to her look.
Chiếc vòng cổ choker đã thêm một chút thanh lịch vào vẻ ngoài của cô ấy.
The choker is a popular accessory among young women.
Chiếc vòng cổ choker là một phụ kiện phổ biến trong số những phụ nữ trẻ.
The choker was adorned with sparkling gemstones.
Chiếc vòng cổ choker được trang trí bằng đá quý lấp lánh.
She felt like the choker was symbolizing her constraints.
Cô ấy cảm thấy như chiếc vòng cổ choker đang tượng trưng cho những ràng buộc của cô ấy.
The choker can be adjusted to fit different neck sizes.
Chiếc vòng cổ choker có thể được điều chỉnh để phù hợp với các kích cỡ cổ khác nhau.
Are those chokers from the '90s?
Bạn có chắc những chiếc vòng cổ đó là từ những năm 90 không?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)So I put on this Junya choker and these Reposeux scorpion earrings.
Vậy tôi đã đeo chiếc vòng cổ Junya này và khuyên tai hình bọ ngựa của Reposeux.
Nguồn: Learn to dress like a celebrity.Strozzapreti, which means 'priest chokers' in Italian, is an elongated form of cavatelli pasta.
Strozzapreti, có nghĩa là 'vòng cổ của các linh mục' trong tiếng Ý, là một dạng dài hơn của mì cavatelli.
Nguồn: 6 Minute EnglishDo you know what type of food is sometimes known as 'priest chokers'?
Bạn có biết loại thực phẩm nào đôi khi được gọi là 'vòng cổ của các linh mục' không?
Nguồn: 6 Minute EnglishEarlier, I asked you if you knew what type of food is sometimes known as 'priest choker?
Trước đó, tôi đã hỏi bạn có biết loại thực phẩm nào đôi khi được gọi là 'vòng cổ của các linh mục' không?
Nguồn: 6 Minute EnglishI've got a choker and a crucifix, mistake.
Tôi có một chiếc vòng cổ và một thánh giá, nhầm lẫn.
Nguồn: Classic styles of celebritiesOh my gosh, okay. Let's do a choker.
Ôi trời ơi, được thôi. Chúng ta hãy làm một chiếc vòng cổ.
Nguồn: Buzzfeed Women's Fashion TalkI'm wearing a diamond Cartier choker. I loved this power mesh.
Tôi đang đeo một chiếc vòng cổ Cartier đính kim cương. Tôi rất thích loại vải lưới quyền lực này.
Nguồn: Classic styles of celebritiesA lot of people have this choker.
Rất nhiều người có chiếc vòng cổ này.
Nguồn: Buzzfeed Women's Fashion TalkNow and again there passed an inspector with a ceremonious air, very stiff in his white choker.
Đôi khi có một thanh tra đi qua với vẻ trang trọng, rất cứng nhắc trong chiếc vòng cổ trắng của anh ta.
Nguồn: Women’s Paradise (Part 1)choker necklace
dây choker
She wore a black velvet choker to the party.
Cô ấy đã đeo một vòng cổ choker bằng nhung đen đến bữa tiệc.
The choker necklace complemented her outfit perfectly.
Chiếc vòng cổ choker đã bổ sung hoàn hảo cho trang phục của cô ấy.
He felt the choker tightening around his neck.
Anh cảm thấy vòng cổ choker siết chặt quanh cổ anh.
The choker trend is making a comeback in fashion.
Xu hướng choker đang trở lại trong giới thời trang.
She designed a custom-made choker for the celebrity.
Cô ấy đã thiết kế một chiếc vòng cổ choker được làm riêng cho người nổi tiếng.
The choker added a touch of elegance to her look.
Chiếc vòng cổ choker đã thêm một chút thanh lịch vào vẻ ngoài của cô ấy.
The choker is a popular accessory among young women.
Chiếc vòng cổ choker là một phụ kiện phổ biến trong số những phụ nữ trẻ.
The choker was adorned with sparkling gemstones.
Chiếc vòng cổ choker được trang trí bằng đá quý lấp lánh.
She felt like the choker was symbolizing her constraints.
Cô ấy cảm thấy như chiếc vòng cổ choker đang tượng trưng cho những ràng buộc của cô ấy.
The choker can be adjusted to fit different neck sizes.
Chiếc vòng cổ choker có thể được điều chỉnh để phù hợp với các kích cỡ cổ khác nhau.
Are those chokers from the '90s?
Bạn có chắc những chiếc vòng cổ đó là từ những năm 90 không?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)So I put on this Junya choker and these Reposeux scorpion earrings.
Vậy tôi đã đeo chiếc vòng cổ Junya này và khuyên tai hình bọ ngựa của Reposeux.
Nguồn: Learn to dress like a celebrity.Strozzapreti, which means 'priest chokers' in Italian, is an elongated form of cavatelli pasta.
Strozzapreti, có nghĩa là 'vòng cổ của các linh mục' trong tiếng Ý, là một dạng dài hơn của mì cavatelli.
Nguồn: 6 Minute EnglishDo you know what type of food is sometimes known as 'priest chokers'?
Bạn có biết loại thực phẩm nào đôi khi được gọi là 'vòng cổ của các linh mục' không?
Nguồn: 6 Minute EnglishEarlier, I asked you if you knew what type of food is sometimes known as 'priest choker?
Trước đó, tôi đã hỏi bạn có biết loại thực phẩm nào đôi khi được gọi là 'vòng cổ của các linh mục' không?
Nguồn: 6 Minute EnglishI've got a choker and a crucifix, mistake.
Tôi có một chiếc vòng cổ và một thánh giá, nhầm lẫn.
Nguồn: Classic styles of celebritiesOh my gosh, okay. Let's do a choker.
Ôi trời ơi, được thôi. Chúng ta hãy làm một chiếc vòng cổ.
Nguồn: Buzzfeed Women's Fashion TalkI'm wearing a diamond Cartier choker. I loved this power mesh.
Tôi đang đeo một chiếc vòng cổ Cartier đính kim cương. Tôi rất thích loại vải lưới quyền lực này.
Nguồn: Classic styles of celebritiesA lot of people have this choker.
Rất nhiều người có chiếc vòng cổ này.
Nguồn: Buzzfeed Women's Fashion TalkNow and again there passed an inspector with a ceremonious air, very stiff in his white choker.
Đôi khi có một thanh tra đi qua với vẻ trang trọng, rất cứng nhắc trong chiếc vòng cổ trắng của anh ta.
Nguồn: Women’s Paradise (Part 1)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay