chondral

[Mỹ]/ˈkɒndrəl/
[Anh]/ˈkɑːndrəl/

Dịch

adj. thuộc về sụn

Cụm từ & Cách kết hợp

chondral damage

tổn thương sụn

chondral repair

sửa chữa sụn

chondral lesions

bệnh sụn

chondral thickness

độ dày sụn

chondral surface

bề mặt sụn

chondral tissue

mô sụn

chondral osteoarthritis

thoái hóa khớp do sụn

chondral fragment

mảnh sụn

chondral healing

phục hồi sụn

chondral pathology

bệnh lý sụn

Câu ví dụ

the chondral surface of the joint plays a critical role in movement.

bề mặt sụn khớp của khớp đóng vai trò quan trọng trong chuyển động.

chondral injuries can lead to significant pain and mobility issues.

chấn thương sụn khớp có thể dẫn đến đau và các vấn đề về vận động đáng kể.

doctors often recommend surgery for severe chondral damage.

các bác sĩ thường khuyên nên phẫu thuật cho tổn thương sụn khớp nghiêm trọng.

chondral repair techniques have improved over the years.

các kỹ thuật phục hồi sụn khớp đã được cải thiện theo những năm qua.

understanding chondral anatomy is essential for orthopedic surgeons.

hiểu về giải phẫu sụn khớp là điều cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.

chondral thickness can vary significantly between individuals.

độ dày của sụn khớp có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể.

research on chondral regeneration is a growing field in medicine.

nghiên cứu về tái tạo sụn là một lĩnh vực đang phát triển trong y học.

chondral lesions are often diagnosed through mri scans.

các tổn thương sụn thường được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm mri.

physical therapy can help manage symptoms of chondral problems.

vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của các vấn đề về sụn.

chondral health is crucial for maintaining joint function.

sức khỏe của sụn rất quan trọng để duy trì chức năng khớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay