chondrocyte

[Mỹ]/[ˈkɒndrəʊˌsɪt]/
[Anh]/[ˈkɑːndroʊˌsɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tế bào sụn; Một tế bào được tìm thấy trong sụn, chịu trách nhiệm duy trì ma trận sụn.

Cụm từ & Cách kết hợp

chondrocyte differentiation

vi phân hóa tế bào sụn

chondrocyte apoptosis

thoái hóa tế bào sụn

chondrocyte proliferation

tăng sinh tế bào sụn

chondrocyte metabolism

thuật ngữ chuyển hóa tế bào sụn

chondrocyte culture

văn hóa tế bào sụn

chondrocyte function

chức năng tế bào sụn

chondrocyte viability

sức sống tế bào sụn

chondrocyte aging

lão hóa tế bào sụn

chondrocyte phenotype

kiểu hình tế bào sụn

chondrocyte matrix

ma trận tế bào sụn

Câu ví dụ

chondrocyte differentiation is regulated by various growth factors during cartilage development.

Việc phân biệt của tế bào sụn được điều hòa bởi nhiều yếu tố tăng trưởng trong quá trình phát triển sụn.

abnormal chondrocyte proliferation contributes to the progression of osteoarthritis.

Sự nhân lên bất thường của tế bào sụn góp phần vào sự tiến triển của viêm khớp dạng thấp.

increased chondrocyte apoptosis has been observed in damaged articular cartilage.

Sự chết tế bào (apoptosis) của tế bào sụn tăng lên đã được quan sát thấy ở sụn khớp bị tổn thương.

chondrocyte metabolism can be altered by inflammatory cytokines in joint disease.

Chuyển hóa của tế bào sụn có thể bị thay đổi bởi các cytokine viêm trong bệnh lý khớp.

maintaining the chondrocyte phenotype is essential for cartilage tissue engineering.

Duy trì đặc điểm của tế bào sụn là điều cần thiết cho kỹ thuật mô sụn.

primary chondrocyte culture is commonly used to study cartilage biology in vitro.

Văn hóa tế bào sụn sơ cấp thường được sử dụng để nghiên cứu sinh học sụn in vitro.

chondrocyte migration plays a critical role in cartilage repair mechanisms.

Sự di chuyển của tế bào sụn đóng vai trò quan trọng trong các cơ chế sửa chữa sụn.

cellular senescence in chondrocytes is associated with age-related cartilage degeneration.

Hiện tượng lão hóa tế bào trong tế bào sụn liên quan đến sự thoái hóa sụn theo tuổi.

chondrocyte matrix synthesis is crucial for maintaining the structural integrity of cartilage.

Sự tổng hợp ma trận của tế bào sụn là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của sụn.

chondrocyte hypertrophy leads to vascular invasion and endochondral ossification.

Sự phì đại của tế bào sụn dẫn đến xâm nhập mạch máu và hóa xương nội sụn.

degenerative changes in chondrocytes result in reduced extracellular matrix production.

Các thay đổi thoái hóa ở tế bào sụn dẫn đến giảm sản xuất ma trận ngoại bào.

mechanical loading influences chondrocyte activity and cartilage homeostasis.

Tải cơ học ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào sụn và sự cân bằng nội tại của sụn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay