chondroma tumor
u nang sụn
chondroma diagnosis
chẩn đoán u nang sụn
chondroma treatment
điều trị u nang sụn
chondroma removal
cắt bỏ u nang sụn
chondroma growth
sự phát triển của u nang sụn
chondroma symptoms
triệu chứng u nang sụn
chondroma surgery
phẫu thuật u nang sụn
chondroma biopsy
sinh thiết u nang sụn
chondroma case
trường hợp u nang sụn
chondroma risk
nguy cơ u nang sụn
chondroma is a benign tumor that can occur in cartilage.
sụn thần kinh là một khối u lành tính có thể xảy ra ở sụn.
patients with chondroma may experience joint pain.
bệnh nhân bị sụn thần kinh có thể bị đau khớp.
chondromas are often discovered incidentally during imaging tests.
sụn thần kinh thường được phát hiện tình cờ trong quá trình kiểm tra hình ảnh.
the treatment for chondroma usually involves surgical removal.
việc điều trị sụn thần kinh thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ.
chondromas can develop in various locations in the body.
sụn thần kinh có thể phát triển ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể.
it is important to monitor chondroma for any changes.
cần thiết để theo dõi sụn thần kinh xem có bất kỳ thay đổi nào không.
chondroma may require biopsy to confirm diagnosis.
sụn thần kinh có thể cần sinh thiết để xác nhận chẩn đoán.
some chondromas can cause compression of surrounding tissues.
một số sụn thần kinh có thể gây áp lực lên các mô xung quanh.
chondroma is more common in young adults.
sụn thần kinh phổ biến hơn ở người trẻ tuổi.
regular follow-up is essential for patients with chondroma.
việc theo dõi định kỳ là điều cần thiết đối với bệnh nhân bị sụn thần kinh.
chondroma tumor
u nang sụn
chondroma diagnosis
chẩn đoán u nang sụn
chondroma treatment
điều trị u nang sụn
chondroma removal
cắt bỏ u nang sụn
chondroma growth
sự phát triển của u nang sụn
chondroma symptoms
triệu chứng u nang sụn
chondroma surgery
phẫu thuật u nang sụn
chondroma biopsy
sinh thiết u nang sụn
chondroma case
trường hợp u nang sụn
chondroma risk
nguy cơ u nang sụn
chondroma is a benign tumor that can occur in cartilage.
sụn thần kinh là một khối u lành tính có thể xảy ra ở sụn.
patients with chondroma may experience joint pain.
bệnh nhân bị sụn thần kinh có thể bị đau khớp.
chondromas are often discovered incidentally during imaging tests.
sụn thần kinh thường được phát hiện tình cờ trong quá trình kiểm tra hình ảnh.
the treatment for chondroma usually involves surgical removal.
việc điều trị sụn thần kinh thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ.
chondromas can develop in various locations in the body.
sụn thần kinh có thể phát triển ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể.
it is important to monitor chondroma for any changes.
cần thiết để theo dõi sụn thần kinh xem có bất kỳ thay đổi nào không.
chondroma may require biopsy to confirm diagnosis.
sụn thần kinh có thể cần sinh thiết để xác nhận chẩn đoán.
some chondromas can cause compression of surrounding tissues.
một số sụn thần kinh có thể gây áp lực lên các mô xung quanh.
chondroma is more common in young adults.
sụn thần kinh phổ biến hơn ở người trẻ tuổi.
regular follow-up is essential for patients with chondroma.
việc theo dõi định kỳ là điều cần thiết đối với bệnh nhân bị sụn thần kinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay