chondromas

[Mỹ]/kɒnˈdrəʊmə/
[Anh]/kɑnˈdroʊmə/

Dịch

n. một khối u lành tính được cấu tạo từ sụn

Cụm từ & Cách kết hợp

chondroma tumor

u nang sụn

chondroma diagnosis

chẩn đoán u nang sụn

chondroma treatment

điều trị u nang sụn

chondroma removal

cắt bỏ u nang sụn

chondroma growth

sự phát triển của u nang sụn

chondroma symptoms

triệu chứng u nang sụn

chondroma surgery

phẫu thuật u nang sụn

chondroma biopsy

sinh thiết u nang sụn

chondroma case

trường hợp u nang sụn

chondroma risk

nguy cơ u nang sụn

Câu ví dụ

chondroma is a benign tumor that can occur in cartilage.

sụn thần kinh là một khối u lành tính có thể xảy ra ở sụn.

patients with chondroma may experience joint pain.

bệnh nhân bị sụn thần kinh có thể bị đau khớp.

chondromas are often discovered incidentally during imaging tests.

sụn thần kinh thường được phát hiện tình cờ trong quá trình kiểm tra hình ảnh.

the treatment for chondroma usually involves surgical removal.

việc điều trị sụn thần kinh thường bao gồm phẫu thuật cắt bỏ.

chondromas can develop in various locations in the body.

sụn thần kinh có thể phát triển ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể.

it is important to monitor chondroma for any changes.

cần thiết để theo dõi sụn thần kinh xem có bất kỳ thay đổi nào không.

chondroma may require biopsy to confirm diagnosis.

sụn thần kinh có thể cần sinh thiết để xác nhận chẩn đoán.

some chondromas can cause compression of surrounding tissues.

một số sụn thần kinh có thể gây áp lực lên các mô xung quanh.

chondroma is more common in young adults.

sụn thần kinh phổ biến hơn ở người trẻ tuổi.

regular follow-up is essential for patients with chondroma.

việc theo dõi định kỳ là điều cần thiết đối với bệnh nhân bị sụn thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay