chromoplasts

[Mỹ]/ˈkrəʊməplæst/
[Anh]/ˈkroʊməplæst/

Dịch

n. một loại plastid chứa sắc tố; plastid có màu trong tế bào thực vật; tế bào tạo màu

Cụm từ & Cách kết hợp

chromoplast function

chức năng sắc plastide

chromoplast development

sự phát triển của sắc plastide

chromoplast structure

cấu trúc sắc plastide

chromoplast types

các loại sắc plastide

chromoplast role

vai trò của sắc plastide

chromoplast pigments

sắc tố sắc plastide

chromoplast isolation

cách ly sắc plastide

chromoplast transformation

biến đổi sắc plastide

chromoplast analysis

phân tích sắc plastide

chromoplast activity

hoạt động của sắc plastide

Câu ví dụ

chromoplasts are responsible for the color in many fruits and flowers.

diệp lục thể chịu trách nhiệm cho màu sắc của nhiều loại trái cây và hoa.

in the study of plant cells, chromoplasts play a crucial role.

trong nghiên cứu tế bào thực vật, diệp lục thể đóng vai trò quan trọng.

chromoplasts contain pigments that attract pollinators.

diệp lục thể chứa các sắc tố thu hút các loài thụ phấn.

the transformation of chloroplasts into chromoplasts can be observed in ripening fruit.

quá trình chuyển đổi diệp lục thể thành diệp lục thể có thể được quan sát thấy ở trái cây đang chín.

researchers are exploring the functions of chromoplasts in plant metabolism.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các chức năng của diệp lục thể trong quá trình trao đổi chất của thực vật.

chromoplasts are a type of plastid found in plant cells.

diệp lục thể là một loại plastid được tìm thấy trong tế bào thực vật.

understanding chromoplasts can help improve agricultural practices.

hiểu về diệp lục thể có thể giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

some vegetables have bright colors due to the presence of chromoplasts.

một số loại rau có màu sắc tươi sáng do sự hiện diện của diệp lục thể.

chromoplasts contribute to the nutritional value of many foods.

diệp lục thể góp phần vào giá trị dinh dưỡng của nhiều loại thực phẩm.

scientists study chromoplasts to understand plant adaptation to environments.

các nhà khoa học nghiên cứu diệp lục thể để hiểu về khả năng thích nghi của thực vật với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay