churchgoers

[Mỹ]/ˈtʃɜːtʃˌɡoʊ.ərz/
[Anh]/ˈtʃɜːrtʃˌɡoʊ.ərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thường xuyên tham dự các buổi lễ nhà thờ

Cụm từ & Cách kết hợp

churchgoers' community

cộng đồng những người tham gia nhà thờ

churchgoers' gathering

sự tụ họp của những người tham gia nhà thờ

support for churchgoers

sự hỗ trợ cho những người tham gia nhà thờ

churchgoers' beliefs

niềm tin của những người tham gia nhà thờ

churchgoers' activities

các hoạt động của những người tham gia nhà thờ

churchgoers' attendance

sự tham dự của những người tham gia nhà thờ

churchgoers' services

các buổi lễ của những người tham gia nhà thờ

churchgoers' events

các sự kiện của những người tham gia nhà thờ

churchgoers' support

sự ủng hộ của những người tham gia nhà thờ

churchgoers' outreach

công tác tiếp cận của những người tham gia nhà thờ

Câu ví dụ

many churchgoers attend services every sunday.

Nhiều người tham gia nhà thờ tham dự các buổi lễ vào mỗi ngày chủ nhật.

churchgoers often participate in community service.

Những người tham gia nhà thờ thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

churchgoers enjoy singing hymns during worship.

Những người tham gia nhà thờ thích hát các thánh ca trong lúc thờ phượng.

some churchgoers volunteer to help those in need.

Một số người tham gia nhà thờ tình nguyện giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

churchgoers gather for fellowship after the service.

Những người tham gia nhà thờ tụ họp để làm quen sau buổi lễ.

many churchgoers donate to support their church activities.

Nhiều người tham gia nhà thờ quyên góp để hỗ trợ các hoạt động của nhà thờ.

churchgoers often share their faith with others.

Những người tham gia nhà thờ thường xuyên chia sẻ đức tin của họ với người khác.

some churchgoers participate in bible study groups.

Một số người tham gia nhà thờ tham gia các nhóm nghiên cứu Kinh Thánh.

churchgoers are encouraged to invite friends to services.

Những người tham gia nhà thờ được khuyến khích mời bạn bè đến các buổi lễ.

many churchgoers find comfort in their faith during tough times.

Nhiều người tham gia nhà thờ tìm thấy sự an ủi trong đức tin của họ trong những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay