citational analysis
Vietnamese_translation
citational context
Vietnamese_translation
citational practices
Vietnamese_translation
citational landscape
Vietnamese_translation
citational network
Vietnamese_translation
citational source
Vietnamese_translation
citational style
Vietnamese_translation
citational index
Vietnamese_translation
the paper included a robust citational analysis of previous research.
Bài báo bao gồm một phân tích trích dẫn mạnh mẽ về các nghiên cứu trước đó.
a strong citational record is often a sign of impactful scholarship.
Một hồ sơ trích dẫn mạnh mẽ thường là dấu hiệu của học bổng có tác động.
the citational landscape has shifted significantly in recent years.
Bối cảnh trích dẫn đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
we conducted a citational search to identify relevant publications.
Chúng tôi đã thực hiện một tìm kiếm trích dẫn để xác định các ấn phẩm liên quan.
the citational index provides a measure of a paper's influence.
Chỉ số trích dẫn cung cấp thước đo mức độ ảnh hưởng của một bài báo.
careful citational practices are essential for academic integrity.
Thực hành trích dẫn cẩn thận là điều cần thiết cho sự trung thực của học thuật.
the citational network revealed key scholars in the field.
Mạng lưới trích dẫn đã tiết lộ những học giả chủ chốt trong lĩnh vực này.
he performed a citational mapping of the literature on climate change.
Anh ấy đã thực hiện một bản đồ trích dẫn về các tài liệu về biến đổi khí hậu.
the study used a citational database to track research trends.
Nghiên cứu đã sử dụng một cơ sở dữ liệu trích dẫn để theo dõi các xu hướng nghiên cứu.
a comprehensive citational review is necessary for this project.
Một đánh giá trích dẫn toàn diện là cần thiết cho dự án này.
the citational style should be consistent throughout the document.
Phong cách trích dẫn nên nhất quán trong suốt tài liệu.
citational analysis
Vietnamese_translation
citational context
Vietnamese_translation
citational practices
Vietnamese_translation
citational landscape
Vietnamese_translation
citational network
Vietnamese_translation
citational source
Vietnamese_translation
citational style
Vietnamese_translation
citational index
Vietnamese_translation
the paper included a robust citational analysis of previous research.
Bài báo bao gồm một phân tích trích dẫn mạnh mẽ về các nghiên cứu trước đó.
a strong citational record is often a sign of impactful scholarship.
Một hồ sơ trích dẫn mạnh mẽ thường là dấu hiệu của học bổng có tác động.
the citational landscape has shifted significantly in recent years.
Bối cảnh trích dẫn đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
we conducted a citational search to identify relevant publications.
Chúng tôi đã thực hiện một tìm kiếm trích dẫn để xác định các ấn phẩm liên quan.
the citational index provides a measure of a paper's influence.
Chỉ số trích dẫn cung cấp thước đo mức độ ảnh hưởng của một bài báo.
careful citational practices are essential for academic integrity.
Thực hành trích dẫn cẩn thận là điều cần thiết cho sự trung thực của học thuật.
the citational network revealed key scholars in the field.
Mạng lưới trích dẫn đã tiết lộ những học giả chủ chốt trong lĩnh vực này.
he performed a citational mapping of the literature on climate change.
Anh ấy đã thực hiện một bản đồ trích dẫn về các tài liệu về biến đổi khí hậu.
the study used a citational database to track research trends.
Nghiên cứu đã sử dụng một cơ sở dữ liệu trích dẫn để theo dõi các xu hướng nghiên cứu.
a comprehensive citational review is necessary for this project.
Một đánh giá trích dẫn toàn diện là cần thiết cho dự án này.
the citational style should be consistent throughout the document.
Phong cách trích dẫn nên nhất quán trong suốt tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay